you said it

you said it

You said it when you suggested we go to the park.

Định nghĩa

Thán từ / Cụm từ cố định: - Chính xác! / Đúng vậy! / Nói đúng lắm!: "You said it" một cách diễn đạt mạnh mẽ để bày tỏ sự đồng ý hoàn toàn với điều người khác vừa nói. mang hàm ý rằng người nói hoàn toàn tán thành thường nhấn mạnh rằng ý kiến đó quá chuẩn xác đến nỗi không cần thêm nữa.

dụ sử dụng
  • A: "This project is taking forever."
    B: "You said it! I've been working on it for weeks."
    (A: "Dự án này kéo dài quá."
    B: "Chuẩn không cần chỉnh! Tôi đã làm suốt mấy tuần rồi.")

  • A: "The weather has been terrible lately."
    B: "You said it. I can't wait for summer."
    (A: "Thời tiết gần đây tệ quá."
    B: "Nói đúng lắm. Tôi nóng lòng chờ mùa quá.")

Các cách sử dụng nâng cao
  • "You said it" thường được dùng trong hội thoại thân mật, không trang trọng. có thể đứng một mình như một câu trả lời độc lập, hoặc được theo sau bởi một câu giải thích thêm.
  • Cụm từ này cũng có thể được dùng với sắc thái hài hước hoặc mỉa mai nhẹ nhàng, nhưng chủ yếu đồng tình chân thành.
  • Phân biệt với "You said it!" (nghĩa đen: bạn đã nói điều đó) — cụm từ này không mang nghĩa đen một thành ngữ cố định.
Biến thể từ gần giống
  • You can say that again! (Còn hơn thế nữa! / Nói nữa đi!): Một cách diễn đạt tương tự, nhấn mạnh hơn sự đồng tình.
  • Tell me about it! (Biết thừa rồi! / Đúng thế!): Cũng dùng để đồng tình, nhưng thường mang sắc thái chia sẻ sự khó khăn hoặc bực bội.
Từ đồng nghĩa
  • Exactly! (Chính xác!)
  • Absolutely! (Hoàn toàn đúng!)
  • No kidding! (Thật không đùa! / Đúng thế!) — thường dùng trong văn nói thân mật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "you said it", đây một cụm từ cố định (fixed expression).

Thành ngữ liên quan
  • You took the words right out of my mouth (Bạn nói đúng những tôi định nói): Diễn tả sự đồng tình tuyệt đối, nhưng nhấn mạnh rằng người nói đã nói trước ý của mình.
  • I couldn't have said it better myself (Tôi không thể nói hay hơn được nữa): Một cách đồng tình trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết hoặc phát biểu.