yếu
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Việt - Việt
›
yếu
yếu
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Containing "yếu"
cần yếu
chí yếu
chủ yếu
cốt yếu
cương yếu
gầy yếu
giản yếu
già yếu
hèn yếu
hiểm yếu
khẩn yếu
kỷ yếu
mềm yếu
nhỏ yếu
nhu yếu
nhu yếu phẩm
non yếu
ốm yếu
phái yếu
quan yếu
sơ yếu
suy yếu
tất yếu
thiết yếu
thứ yếu
toát yếu
tối yếu
trích yếu
trọng yếu
xung yếu
yếu đau
yếu hèn
yếu địa
yếu điểm
yếu kém
yếu lĩnh
yếu lược
yếu mềm
yếu nhân
yếu ớt
yếu sức
yếu thanh
yếu thế
yếu tố
yếu đuối
yêu yếu
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...