zdv

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuốc kháng virus (tên thương mại Retrovir): "zdv" một loại thuốc kháng virus được sử dụng trong điều trị bệnh AIDS. Tác dụng phụ hại bao gồm tổn thương gan ức chế tủy xương.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The doctor prescribed zdv for the patient with HIV. (Bác sĩ đã đơn thuốc zdv cho bệnh nhân nhiễm HIV.)
    • Zdv can cause severe side effects, such as liver damage. (Zdv có thể gây ra các tác dụng phụ nghiêm trọng, chẳng hạn như tổn thương gan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on zdv": đang sử dụng thuốc zdv để điều trị.

    • He has been on zdv for six months to manage his condition. (Anh ấy đã sử dụng zdv trong sáu tháng để kiểm soát tình trạng bệnh.)
  • "zdv therapy": liệu pháp điều trị bằng zdv.

    • Zdv therapy is often combined with other antiretroviral drugs. (Liệu pháp zdv thường được kết hợp với các thuốc kháng virus khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Zidovudine (n): tên hóa học chính thức của zdv.

    • Zidovudine is the generic name for the drug Retrovir. (Zidovudine tên gốc của thuốc Retrovir.)
  • Retrovir (n): tên thương mại của zdv.

    • Retrovir is a brand name for zdv. (Retrovir tên thương hiệu của zdv.)
Từ đồng nghĩa
  • Antiretroviral drug: thuốc kháng retrovirus (dùng trong điều trị HIV/AIDS).
  • AZT: tên viết tắt khác của zidovudine (zdv).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : "zdv" một danh từ chỉ thuốc, không phrasal verbs liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • Không : "zdv" thuật ngữ y khoa chuyên ngành, không thành ngữ thông dụng.

Khám phá thêm

Các từ liên quan