zhou
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Nhà Chu: "Zhou" là tên gọi của một triều đại hoàng đế Trung Quốc, tồn tại từ năm 1122 đến 221 trước Công nguyên. Triều đại này nổi bật với sự phát triển của Nho giáo và Đạo giáo, hai hệ tư tưởng lớn ảnh hưởng sâu sắc đến văn hóa phương Đông.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà Chu nổi tiếng với những đóng góp cho triết học Trung Quốc.)
- (Nho giáo và Đạo giáo đều xuất hiện trong thời kỳ nhà Chu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Zhou era": thời kỳ nhà Chu, dùng để chỉ giai đoạn lịch sử cụ thể.
- Many ancient texts were written during the Zhou era. (Nhiều văn bản cổ đã được viết trong thời kỳ nhà Chu.)
"Zhou culture": văn hóa nhà Chu, bao gồm các phong tục, nghệ thuật và tư tưởng của triều đại này.
- Zhou culture laid the foundation for later Chinese dynasties. (Văn hóa nhà Chu đã đặt nền móng cho các triều đại Trung Quốc sau này.)
Biến thể và từ gần giống
Zhou (họ): "Zhou" cũng là một họ phổ biến trong tiếng Trung.
- Mr. Zhou is a famous historian. (Ông Chu là một nhà sử học nổi tiếng.)
Chou: một cách phiên âm khác của "Zhou" trong tiếng Anh, nhưng ít phổ biến hơn.
Từ đồng nghĩa
- Nhà Chu: cách gọi tương tự nhưng bằng tiếng Việt.
- Triều đại Chu: cụm từ mô tả rõ hơn về tính chất lịch sử.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Zhou" vì đây là danh từ riêng chỉ triều đại.
Thành ngữ liên quan
- "From Zhou to Qing": một cách nói ẩn dụ chỉ toàn bộ lịch sử Trung Quốc từ thời cổ đại đến cận đại.
- Their knowledge of Chinese history spans from Zhou to Qing. (Kiến thức của họ về lịch sử Trung Quốc trải dài từ nhà Chu đến nhà Thanh.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "zhou"