zib

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đơn vị đo lường thông tin: "zib" một đơn vị đo lường thông tin kỹ thuật số, tương đương với 1.024 exbibyte hoặc 2^70 byte. Đây một đơn vị rất lớn, thường được sử dụng trong lĩnh vực lưu trữ dữ liệu công nghệ thông tin.
dụ sử dụng
  • (Tổng dung lượng lưu trữ của trung tâm dữ liệu được đo bằng zib.)
  • (Một zib tương đương với 1.024 exbibyte, một lượng dữ liệu khổng lồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "zib" trong bối cảnh kỹ thuật: Đơn vị này thường được dùng trong các báo cáo kỹ thuật hoặc tài liệu về hệ thống lưu trữ.
    • The new hard drive can handle up to several zibs of information. (Ổ cứng mới có thể xử lý tới vài zib thông tin.)
Biến thể từ gần giống
  • Zebibyte (ZiB): Tên gọi đầy đủ của đơn vị "zib", viết tắt ZiB.

    • A zebibyte is the same as a zib, both representing 2^70 bytes. (Một zebibyte giống như một zib, cả hai đều biểu thị 2^70 byte.)
  • Exbibyte (EiB): Đơn vị nhỏ hơn, bằng 1/1.024 zib.

    • One zib equals 1,024 exbibytes. (Một zib bằng 1.024 exbibyte.)
Từ đồng nghĩa
  • Zebibyte (ZiB): Tên gọi chính thức đầy đủ của đơn vị này.
  • 2^70 byte: Cách diễn đạt bằng số mũ, thể hiện cùng một giá trị.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan, "zib" một danh từ kỹ thuật tĩnh.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan, "zib" thuật ngữ chuyên ngành.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

zib
A computer scientist explains that a zib is an extremely large unit of digital information.