zinc
/ziɳk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kẽm: Một nguyên tố kim loại có màu trắng xanh, giòn ở nhiệt độ thường nhưng dễ dát mỏng khi nung nóng. Nó được sử dụng rộng rãi trong các hợp kim và để mạ sắt thép chống gỉ.
- Động từ:
- Mạ kẽm, tráng kẽm: Phủ một lớp kẽm lên bề mặt của một vật (thường là sắt thép) để bảo vệ chống lại sự ăn mòn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Zinc is an essential mineral for human health. (Kẽm là một khoáng chất thiết yếu cho sức khỏe con người.)
- The galvanized bucket is coated with a layer of zinc. (Cái xô mạ kẽm được phủ một lớp kẽm.)
- Động từ:
- They decided to zinc the steel beams to prevent rust. (Họ quyết định mạ kẽm cho các dầm thép để ngăn ngừa gỉ sét.)
- The old pipes need to be zinced. (Các đường ống cũ cần được mạ kẽm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong công nghiệp và xây dựng: Thuật ngữ "zinc" thường xuất hiện trong ngữ cảnh về vật liệu chống ăn mòn và xây dựng.
- Zinc roofing is popular for its durability. (Mái lợp bằng kẽm phổ biến vì độ bền của nó.)
- Trong dinh dưỡng và y học: "Zinc" được nhắc đến như một vi chất dinh dưỡng.
- A lack of zinc can weaken the immune system. (Thiếu kẽm có thể làm suy yếu hệ miễn dịch.)
Biến thể và từ gần giống
- Galvanize (động từ): Mạ kẽm (đây là quy trình phổ biến để phủ kẽm lên sắt thép).
- Galvanized steel is used for outdoor structures. (Thép mạ kẽm được dùng cho các kết cấu ngoài trời.)
- Zinc oxide (danh từ): Kẽm oxit, một hợp chất của kẽm thường dùng trong mỹ phẩm, thuốc mỡ.
- Zinc blende (danh từ): Quặng kẽm blend, một khoáng vật tự nhiên chứa kẽm.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (trong ngữ cảnh nguyên tố): Không có từ đồng nghĩa phổ biến, nhưng có thể mô tả là "a bluish-white metal" (một kim loại màu trắng xanh).
- Động từ (hành động mạ kẽm): Galvanize, coat with zinc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Zinc over: Phủ kín bằng kẽm.
- They zinced over the entire surface of the metal sheet. (Họ đã phủ kín toàn bộ bề mặt tấm kim loại bằng kẽm.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "zinc".
danh từ
- kẽm
- to coat with zincmạ kẽm, tráng kẽm
ngoại động từ
- tráng kẽm, mạ kẽm
- to zinc irontráng kẽm lên sắt
- lợp bằng kẽm
- to zinc a rooflợp mái nhà bằng kẽm