zinc

/ziɳk/
Học thuật
Thân thiện
zinc

A worker coats a steel beam with zinc to prevent rust.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kẽm: Một nguyên tố kim loại màu trắng xanh, giònnhiệt độ thường nhưng dễ dát mỏng khi nung nóng. được sử dụng rộng rãi trong các hợp kim để mạ sắt thép chống gỉ.
  2. Động từ:
    • Mạ kẽm, tráng kẽm: Phủ một lớp kẽm lên bề mặt của một vật (thường sắt thép) để bảo vệ chống lại sự ăn mòn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Zinc is an essential mineral for human health. (Kẽm một khoáng chất thiết yếu cho sức khỏe con người.)
    • The galvanized bucket is coated with a layer of zinc. (Cái mạ kẽm được phủ một lớp kẽm.)
  • Động từ:
    • They decided to zinc the steel beams to prevent rust. (Họ quyết định mạ kẽm cho các dầm thép để ngăn ngừa gỉ sét.)
    • The old pipes need to be zinced. (Các đường ống cần được mạ kẽm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong công nghiệp xây dựng: Thuật ngữ "zinc" thường xuất hiện trong ngữ cảnh về vật liệu chống ăn mòn xây dựng.
    • Zinc roofing is popular for its durability. (Mái lợp bằng kẽm phổ biến độ bền của .)
  • Trong dinh dưỡng y học: "Zinc" được nhắc đến như một vi chất dinh dưỡng.
    • A lack of zinc can weaken the immune system. (Thiếu kẽm có thể làm suy yếu hệ miễn dịch.)
Biến thể từ gần giống
  • Galvanize (động từ): Mạ kẽm (đây quy trình phổ biến để phủ kẽm lên sắt thép).
    • Galvanized steel is used for outdoor structures. (Thép mạ kẽm được dùng cho các kết cấu ngoài trời.)
  • Zinc oxide (danh từ): Kẽm oxit, một hợp chất của kẽm thường dùng trong mỹ phẩm, thuốc mỡ.
  • Zinc blende (danh từ): Quặng kẽm blend, một khoáng vật tự nhiên chứa kẽm.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (trong ngữ cảnh nguyên tố): Không từ đồng nghĩa phổ biến, nhưng có thể mô tả "a bluish-white metal" (một kim loại màu trắng xanh).
  • Động từ (hành động mạ kẽm): Galvanize, coat with zinc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Zinc over: Phủ kín bằng kẽm.
    • They zinced over the entire surface of the metal sheet. (Họ đã phủ kín toàn bộ bề mặt tấm kim loại bằng kẽm.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "zinc".
zinc

A worker coats a steel beam with zinc to prevent rust.

danh từ
  1. kẽm
    • to coat with zinc
      mạ kẽm, tráng kẽm
ngoại động từ
  1. tráng kẽm, mạ kẽm
    • to zinc iron
      tráng kẽm lên sắt
  2. lợp bằng kẽm
    • to zinc a roof
      lợp mái nhà bằng kẽm