zola

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Émile Zola: Một nhà văn nhà phê bình người Pháp nổi tiếng (1840–1902), người bảo vệ Alfred Dreyfus trong vụ án Dreyfus. Ông được biết đến như một nhân vật chính trong trào lưu văn học hiện thực tự nhiên chủ nghĩa.

dụ sử dụng
  • (Tiểu thuyết "Germinal" của Zola một mô tả mạnh mẽ về cuộc đấu tranh của thợ mỏ than.)
  • (Nhiều độc giả ngưỡng mộ Zola sự chỉ trích táo bạo của ông về bất công xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Zolaesque": (tính từ) mang phong cách hoặc đặc điểm của Zola, thường ám chỉ sự miêu tả chân thực, chi tiết tập trung vào các vấn đề xã hội.
    • The film's gritty realism is almost Zolaesque in its detail. (Chủ nghĩa hiện thực khắc nghiệt của bộ phim gần như mang phong cách Zola trong chi tiết của .)
Biến thể từ gần giống
  • Zolaism (danh từ): chủ nghĩa Zola, một phong trào văn học dựa trên các nguyên tắc của Zola, nhấn mạnh vào chủ nghĩa tự nhiên hiện thực xã hội.
    • Zolaism influenced many European writers in the late 19th century. (Chủ nghĩa Zola đã ảnh hưởng đến nhiều nhà văn châu Âu vào cuối thế kỷ 19.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà văn hiện thực: (realist writer) – dùng để chỉ các tác giả phong cách tương tự Zola, nhưng không phải từ đồng nghĩa chính xác.
  • Người bảo vệ Dreyfus: (Dreyfusard) – chỉ những người ủng hộ Alfred Dreyfus, trong đó Zola một nhân vật nổi bật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "zola" đây danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • "J'accuse": (tiếng Pháp, nghĩa "Tôi tố cáo") – thành ngữ gắn liền với Zola, ám chỉ bài báo nổi tiếng của ông tố cáo chính phủ Pháp trong vụ Dreyfus.
    • His letter was a "J'accuse" moment, exposing corruption in high places. ( thư của anh ấy một khoảnh khắc "J'accuse", vạch trần tham nhũngnhững vị trí cao.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

zola
Émile Zola wrote many famous novels in the 19th century.