solo

/'soulou/
Học thuật
Thân thiện
solo

The musician performed a solo on stage.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Bản độc tấu, bản đơn ca: Trong âm nhạc, "solo" chỉ một phần hoặc toàn bộ tác phẩm được biểu diễn bởi một nhạc công hoặc một ca sĩ duy nhất, có thể hoặc không nhạc đệm.
    • Chuyến bay một mình: Trong hàng không, "solo" chỉ một chuyến bay phi công điều khiển máy bay không sự hiện diện của một phi công phụ hay hành khách nào khác.
    • Hoạt động đơn độc: Chỉ bất kỳ hoạt động nào được thực hiện một mình không sự hỗ trợ trực tiếp.
  2. Phó từ:

    • Một mình, đơn độc: Mô tả việc thực hiện một hành động không sự tham gia hay hỗ trợ của người khác.
  3. Tính từ:

    • Độc tấu, đơn ca: Dùng để mô tả một bản nhạc, phần nhạc, hoặc buổi biểu diễn được viết cho hoặc thực hiện bởi một người biểu diễn duy nhất.
  4. Động từ:

    • Biểu diễn độc tấu/đơn ca: Thực hiện một phần nhạc solo.
    • Bay một mình: Thực hiện một chuyến bay không phi công phụ hoặc hành khách.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The guitarist played an incredible solo during the concert. (Người chơi guitar đã trình diễn một bản solo tuyệt vời trong buổi hòa nhạc.)
    • Her first solo across the Atlantic was a historic achievement. (Chuyến bay một mình đầu tiên của ấy qua Đại Tây Dương một thành tựu lịch sử.)
  • Phó từ:

    • After years in a band, she decided to perform solo. (Sau nhiều năm trong ban nhạc, ấy quyết định biểu diễn đơn ca.)
    • He flew solo for the first time yesterday. (Anh ấy đã bay một mình lần đầu tiên vào hôm qua.)
  • Tính từ:

    • She is preparing for her solo album. ( ấy đang chuẩn bị cho album đơn ca của mình.)
    • The concert featured a solo violin piece. (Buổi hòa nhạc một bản nhạc độc tấu violin.)
  • Động từ:

    • The pianist will solo in the next movement. (Nghệ sĩ dương cầm sẽ độc tấu trong chương nhạc tiếp theo.)
    • The student pilot is scheduled to solo next week. (Học viên phi công được lên lịch bay một mình vào tuần tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go solo": hành động một mình, tách ra hoạt động độc lập (thường trong sự nghiệp).
    • After the band broke up, the singer decided to go solo. (Sau khi ban nhạc tan rã, ca sĩ quyết định đi theo con đường đơn ca.)
Biến thể từ gần giống
  • Soloist (n): nghệ sĩ độc tấu, người biểu diễn solo.
    • The soloist received a standing ovation. (Nghệ sĩ độc tấu nhận được một tràng pháo tay đứng dậy.)
Từ đồng nghĩa
  • Alone (adv/adj): một mình (nhấn mạnh trạng thái không người khác).
  • Unaccompanied (adj): không người đi cùng, không nhạc đệm (trong âm nhạc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Solo out: (ít phổ biến) có thể dùng để chỉ việc tách ra hoạt động riêng lẻ.
    • He decided to solo out and start his own business. (Anh ấy quyết định tách ra bắt đầu công việc kinh doanh riêng.)
Thành ngữ liên quan
  • Fly solo: (nghĩa bóng) tự mình làm việc đó không cần sự giúp đỡ.
    • Now that you've learned the basics, you're ready to fly solo on this project. (Giờ bạn đã học những điều cơ bản, bạn đã sẵn sàng để tự mình thực hiện dự án này.)
solo

The musician performed a solo on stage.

danh từ, số nhiều solos
  1. (âm nhạc) bản nhạc diễn đơn, điệu nhạc diễn đơn; diễn đơn, bài đơn ca
  2. lối chơi bài xôlô
  3. (hàng không) chuyến bay một mình
phó từ
  1. một mình
    • to sing solo
      đơn ca
    • to fly solo
      bay một mình