sonné
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có đánh chuông, đã điểm (giờ): Dùng để chỉ thời điểm mà tiếng chuông đồng hồ đã vang lên, báo hiệu một giờ chẵn.
- Tròn, đúng (về số tuổi, thời gian): (Nghĩa bóng) Chỉ một con số tròn, chính xác, không hơn không kém.
- Điên điên, gàn dở, mất trí: (Thông tục) Dùng để miêu tả trạng thái tinh thần không bình thường, thiếu minh mẫn.
- Bị đánh loạng choạng, choáng váng: (Thân mật) Chỉ trạng thái bị một cú đánh mạnh khiến đầu óc quay cuồng, mất thăng bằng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Midi sonné. (Mười hai giờ trưa đã điểm.)
- Avoir quarante ans sonné. (Tròn bốn mươi tuổi.)
- Il est complètement sonné. (Nó hoàn toàn gàn dở / mất trí.)
- Le boxeur est sonné par le coup. (Võ sĩ quyền Anh bị đánh cho loạng choạng vì cú đấm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"C'est midi sonné": (Thành ngữ, thân mật) Có nghĩa là đã quá trễ, đã hết giờ, không kịp nữa.
- Dépêche-toi, c'est midi sonné pour attraper le train ! (Nhanh lên, đã quá trễ để bắt chuyến tàu rồi!)
"Être sonné": (Thành ngữ) Có thể diễn tả trạng thái bị sốc, bất ngờ đến mức không thể phản ứng.
- J'étais complètement sonné par la nouvelle. (Tôi hoàn toàn bị sốc vì tin đó.)
Biến thể và từ liên quan
- Sonneur (danh từ): Người đánh chuông, người thổi kèn.
- Sonner (động từ): Kêu, reo (chuông, điện thoại); đánh, điểm (giờ).
- Sonnette (danh từ giống cái): Cái chuông nhỏ (như chuông cửa).
- Sonnant (tính từ): Kêu vang, kêu leng keng (tiền); (giờ) đang điểm.
Từ đồng nghĩa
- Pour un âge/temps exact: Chính xác, đúng: , .
- Fou, dérangé: Điên, gàn: , (thông tục), .
- Étourdi, étourdi par un coup: Choáng váng: , .
Thành ngữ liên quan
- Avoir [nombre] ans sonnés: Đã tròn [số] tuổi, đã bước sang tuổi đó.
- Elle a trente ans sonnés. (Cô ấy đã tròn ba mươi tuổi.)
- Être à l'heure sonnée: Đến đúng giờ chính xác, đúng lúc chuông điểm.
- Argent sonnant et trébuchant: (Thành ngữ cũ) Tiền mặt kêu leng keng; chỉ tiền mặt, tiền thật.
tính từ
- có đánh chuông, đã điểm
- Midi sonnémười hai giờ trưa đã điểm
- (nghĩa bóng) tròn, đúng
- Avoir quarante ans sonnétròn bốn mươi tuổi
- (thông tục) điên điên, gàn dở
- Il est complètement sonnénó hoàn toàn gàn dở
- (thân mật) bị đánh loạng choạng
- c'est midi sonné(thân mật) trễ mất rồi