zéro
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Số không: Chữ số hoặc giá trị đại diện cho không có đơn vị nào, nằm giữa số âm và số dương.
- Điểm không, độ không: Mức thấp nhất trên thang đo, đặc biệt trong nhiệt độ hoặc điểm số.
- (Nghĩa bóng) Người vô tài, vô dụng: Cách nói ẩn dụ để chỉ một người không có năng lực, không đạt được kết quả gì.
Tính từ không đổi:
- Không... nào: Dùng để nhấn mạnh sự vắng mặt hoàn toàn của một thứ gì đó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Écris un zéro après le sept. (Hãy viết một số không sau số bảy.)
- La température est tombée en dessous de zéro. (Nhiệt độ đã xuống dưới độ không.)
- Il a eu zéro en mathématiques. (Cậu ấy bị điểm không môn toán.)
- Ce candidat, c'est un zéro! (Ứng viên này đúng là một kẻ vô dụng!)
Tính từ:
- Zéro faute dans cette dictée. (Bài chính tả này không có lỗi nào.)
- Zéro problème, tout est en ordre. (Không vấn đề gì, mọi thứ đều ổn.)
Các cách sử dụng nâng cao
Partir de zéro: Bắt đầu từ số không, từ hai bàn tay trắng.
- Il a tout perdu et doit repartir de zéro. (Anh ấy đã mất hết và phải bắt đầu lại từ số không.)
Zéro absolu: Độ không tuyệt đối (nhiệt độ -273,15°C).
- L'azote liquide est à une température proche du zéro absolu. (Nitơ lỏng ở nhiệt độ gần độ không tuyệt đối.)
Degré zéro: Điểm mốc khởi đầu, bậc không; cũng dùng trong văn chương ("le degré zéro de l'écriture" - độ không của lối viết).
- Nous sommes au degré zéro de la négociation. (Chúng ta đang ở điểm khởi đầu của cuộc đàm phán.)
Biến thể và từ gần giống
Zéroter (động từ, thông tục): Cho điểm không, đánh trượt.
- Le professeur a zéroté toute la classe. (Giáo viên đã cho cả lớp điểm không.)
Zérophyte (danh từ): Thực vật chịu hạn.
- Zéro déchet (cụm danh từ): Lối sống không rác thải (đây là một cụm từ cố định).
Từ đồng nghĩa
- Néant (danh từ): Hư vô, sự không tồn tại.
- Nul (tính từ/danh từ): Không có giá trị, số không (trong điểm số); kẻ vô dụng.
- Aucun (tính từ): Không một... nào (nhấn mạnh sự phủ định).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
Réduire à zéro: Làm cho bằng không, triệt tiêu hoàn toàn.
- Cette erreur a réduit à zéro nos chances de succès. (Sai lầm này đã triệt tiêu hoàn toàn cơ hội thành công của chúng tôi.)
Repartir de zéro: Khởi đầu lại từ đầu.
- Après l'incendie, ils ont dû repartir de zéro. (Sau vụ hỏa hoạn, họ đã phải khởi đầu lại từ đầu.)
Heures comptées de zéro à vingt-quatre: Giờ tính từ không đến hai mươi bốn (cách tính giờ theo đồng hồ 24 tiếng).
danh từ giống đực
- số không; độ không; điểm không; không
- Partir de zérobắt đầu từ số không
- Zéro absoluđộ không tuyệt đối
- Zéro d'ordre nzero cấp n
- Avoir zéro en orthographebị điểm không về chính tả
- Heures comptées de zéro à vingt-quatregiờ tính từ không đến hai mươi bốn
- Degré zérobậc không
- (nghĩa bóng) người vô tài; người vô dụng
tính từ
- không... nào
- Il a fait zéro faute à sa dictéebài chính tả của nó không có lỗi nào