zéro

Học thuật
Thân thiện
zéro

Il a fait zéro faute à sa dictée.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Số không: Chữ số hoặc giá trị đại diện cho không đơn vị nào, nằm giữa số âm số dương.
    • Điểm không, độ không: Mức thấp nhất trên thang đo, đặc biệt trong nhiệt độ hoặc điểm số.
    • (Nghĩa bóng) Người vô tài, vô dụng: Cách nói ẩn dụ để chỉ một người không năng lực, không đạt được kết quả .
  2. Tính từ không đổi:

    • Không... nào: Dùng để nhấn mạnh sự vắng mặt hoàn toàn của một thứ đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Écris un zéro après le sept. (Hãy viết một số không sau số bảy.)
    • La température est tombée en dessous de zéro. (Nhiệt độ đã xuống dưới độ không.)
    • Il a eu zéro en mathématiques. (Cậu ấy bị điểm không môn toán.)
    • Ce candidat, c'est un zéro! (Ứng viên này đúngmột kẻ vô dụng!)
  • Tính từ:

    • Zéro faute dans cette dictée. (Bài chính tả này không có lỗi nào.)
    • Zéro problème, tout est en ordre. (Không vấn đề , mọi thứ đều ổn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Partir de zéro: Bắt đầu từ số không, từ hai bàn tay trắng.

    • Il a tout perdu et doit repartir de zéro. (Anh ấy đã mất hết phải bắt đầu lại từ số không.)
  • Zéro absolu: Độ không tuyệt đối (nhiệt độ -273,15°C).

    • L'azote liquide est à une température proche du zéro absolu. (Nitơ lỏngnhiệt độ gần độ không tuyệt đối.)
  • Degré zéro: Điểm mốc khởi đầu, bậc không; cũng dùng trong văn chương ("le degré zéro de l'écriture" - độ không của lối viết).

    • Nous sommes au degré zéro de la négociation. (Chúng ta đangđiểm khởi đầu của cuộc đàm phán.)
Biến thể từ gần giống
  • Zéroter (động từ, thông tục): Cho điểm không, đánh trượt.

    • Le professeur a zéroté toute la classe. (Giáo viên đã cho cả lớp điểm không.)
  • Zérophyte (danh từ): Thực vật chịu hạn.

  • Zéro déchet (cụm danh từ): Lối sống không rác thải (đâymột cụm từ cố định).
Từ đồng nghĩa
  • Néant (danh từ): Hư vô, sự không tồn tại.
  • Nul (tính từ/danh từ): Không giá trị, số không (trong điểm số); kẻ vô dụng.
  • Aucun (tính từ): Không một... nào (nhấn mạnh sự phủ định).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan
  • Réduire à zéro: Làm cho bằng không, triệt tiêu hoàn toàn.

    • Cette erreur a réduit à zéro nos chances de succès. (Sai lầm này đã triệt tiêu hoàn toàn cơ hội thành công của chúng tôi.)
  • Repartir de zéro: Khởi đầu lại từ đầu.

    • Après l'incendie, ils ont repartir de zéro. (Sau vụ hỏa hoạn, họ đã phải khởi đầu lại từ đầu.)
  • Heures comptées de zéro à vingt-quatre: Giờ tính từ không đến hai mươi bốn (cách tính giờ theo đồng hồ 24 tiếng).

zéro

Il a fait zéro faute à sa dictée.

danh từ giống đực
  1. số không; độ không; điểm không; không
    • Partir de zéro
      bắt đầu từ số không
    • Zéro absolu
      độ không tuyệt đối
    • Zéro d'ordre n
      zero cấp n
    • Avoir zéro en orthographe
      bị điểm không về chính tả
    • Heures comptées de zéro à vingt-quatre
      giờ tính từ không đến hai mươi bốn
    • Degré zéro
      bậc không
  2. (nghĩa bóng) người vô tài; người vô dụng
tính từ
  1. không... nào
    • Il a fait zéro faute à sa dictée
      bài chính tả của không có lỗi nào