suri
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (giống đực: suri, giống cái: surie):
- Trở chua, hóa chua: Dùng để mô tả trạng thái của một chất lỏng, đặc biệt là sữa, khi nó bị lên men và có vị chua.
- Chua, có tính axit: Chỉ tính chất chua nói chung, thường do quá trình lên men hoặc hỏng.
Ví dụ sử dụng
- (Sữa đã trở nên chua.)
- (Một mùi chua tỏa ra từ nhà bếp.)
- (Kem đã hỏng và giờ thì chua rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tourner suri": một cụm động từ phổ biến có nghĩa là "trở nên chua, bị hỏng (vì lên men)".
- Le vin a tourné suri à cause de la chaleur. (Rượu vang đã trở chua vì nhiệt độ.)
- Dùng trong nghĩa bóng (hiếm): Có thể dùng để mô tả một tình huống, mối quan hệ trở nên khó chịu, "chua chát".
- Leur amitié est devenue surie après la dispute. (Tình bạn của họ đã trở nên chua chát sau cuộc cãi vã.)
Biến thể và từ gần giống
- Suraigre (tính từ): Rất chua, chua gắt.
- Un goût suraigre (Một vị rất chua.)
- Surir (động từ): Làm cho chua, để cho chua đi.
- La chaleur peut surir le lait rapidement. (Nhiệt độ có thể làm sữa chua nhanh chóng.)
Từ đồng nghĩa
- Aigri(e): Đã trở chua, chua (cùng nghĩa chính).
- Acide: Có tính axit, chua (nhấn mạnh tính chất hóa học hơn).
Từ trái nghĩa
- Frais/Fraîche: Tươi, mới (chưa bị hỏng/chua).
- Doux/Douce: Ngọt.
tính từ
- trở chua, hóa chua