dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Anh

âm

  • ««
  • «
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • »
  • »»

Words Containing "âm"

luyến âm
ly tâm
mại dâm
mãi dâm
mâm
mâm bồng
mâm chân
mâm đỉnh cột
mâm mê
mâm pháo
mâm son
mâm vỉ
mâm xôi
manh tâm
mẫu âm
minh tâm
Mơ-nâm
nam châm
ngâm
ngậm câm
ngâm chiết
ngâm cứu
ngâm đít
ngâm khúc
ngâm nga
ngâm ngẩm
ngâm ngợi
ngâm tôm
ngâm vịnh
ngoại tâm
ngoại xâm
ngói âm dương
ngũ âm
ngữ âm
ngữ âm học
nguyên âm
nhạc âm
nhâm
nhâm nhẩm
nhâm nhấp
nhân sâm
nhẫn tâm
nhân tâm
nhập tâm
nhật tâm
nhất tâm
nhĩ châm
nhiệt tâm
nhị tâm
nhị trùng âm
nho lâm
nội tâm
nông lâm
nỡ tâm
độc âm
óc châm biếm
đơn âm
đồng âm
đồng tâm
động tâm
phân tâm
phát âm
phiên âm
phụ âm
phụ âm hoá
Phúc âm
phúc âm
phương châm
quan âm
Quan âm các
quang âm
Quảng Lâm
Quảng Nhâm
Quảng Tâm
quan tâm
Quế Lâm
quốc âm
quyết tâm
Quỳnh Lâm
râm
râm bụt
râm mát
râm ran
râm rấp
rắp tâm
Rlâm
rụng âm
sâm
sâm-banh
sâm banh
  • ««
  • «
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...