dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Pháp

ôn

  • ««
  • «
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • »
  • »»

Words Containing "ôn"

dạy khôn
dây mộc thông
dây ông lão
di ngôn
dông
dông bão
dông dài
dông tố
du côn
Dục đông
dụng công
Dương Công
để không
đèn măng sông
gác chuông
gắng công
gậy tầm vông
gậy vông
ghen tuông
ghi công
ghi đông
ghi-đông
giá bán buôn
giá buôn
gia công
giăm bông
giăm-bông
giao hôn
giao thông
giao thông hào
giáp công
giầu không
giấy các-tông
giấy thông hành
giết người không dao
giông
giông giống
giôn giốt
gió đông
giũ lông
góc vuông
gôn
gông
gông cùm
gông cụt
gông thiết diệp
gông ván
hạ công
hải lục không quân
hải đường là ngọn đông lân
hầm chông
hãng buôn
hàng không
hàng không mẫu hạm
hạng mục công trình
hanh thông
hàn ôn
hậu môn
hay không
hiên môn (hoặc viên môn)
hiệu buôn
H'mông
hoa đào cười với gió đông
Hoa đào năm ngoái còn cười gió đông
hoá công
hoả công
họa công
hoàng hôn
hoa ngôn
hoàng tôn
hoàn hôn
hoàn hôn ngự tứ nghênh thân
học ôn
Hồ Công
Hồ Công động
Hồ Dương mơ Tống công
hội buôn
hồi môn
hôn
hôn ám
hông
hông hốc
hổng trôn
hôn hít
hôn lễ
hôn loạn
hôn mê
hôn nhân
hôn nhật
hôn phối
  • ««
  • «
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...