dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Pháp

ôn

  • ««
  • «
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • »
  • »»

Words Containing "ôn"

khôn ngoan
khôn thiêng
khôn xiết
khúc côn cầu
Khúc Giang Công
khuê môn
khuôn
khuông phò
khuông phù
khuôn khéo
khuôn khổ
khuôn mặt
khuôn mẫu
khuôn nhịp
khuôn phép
khuôn rập
khuôn sáo
khuôn thiêng
khuôn trăng
khuôn vàng
khuôn xanh
khuôn xếp
khuyến nông
kì công
kiền khôn
kim hôn
kim môn
kì nhông
Kpăng-công
kỳ công
kỳ giông
Kỷ Tôn
lạc đà không bướu
lái buôn
làm công
làm lông
lãn công
lan thông
lao công
lão nông
lão ông
lập công
lập ngôn
lập đông
lảu thông
lấy công
Lê Công Kiều
lệ ngôn
Lệnh Ngôn
lên khuôn
lệ nông
Lê Quý Đôn
li hôn
loạn ngôn
lỗ chân lông
lò hoá công
lồi trôn
lò lửa mũi lông
lông
lông đất
lông bông
lông buồn
lông cánh
lông chuột
long côn
lông cu li
Long hạm, Diêu môn
lông hồng
lông hút
lông lá
lông lốc
lông lợn
lông mã
lông măng
lông mao
lông mày
lông mi
lông mình
lông móc
lông mũi
lông ngông
lông ngứa
lông nheo
lông nhung
lông ống
lông phượng gót lân
lông quặm
lông ruột
lông seo
lòng sông
  • ««
  • «
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...