đau

Học thuật
Thân thiện
đau

Một cậu bé ôm đầu vì đau.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Cảm giác khó chịu, nhức nhốimột bộ phận cơ thể do bị tổn thương hoặc bệnh tật: "đau" mô tả cảm giác vật khó chịu, từ nhẹ đến dữ dội, ở một vùng cụ thể trên cơ thể.
    • Cảm thấy xót xa, buồn trong lòng: "đau" cũng dùng để diễn tả nỗi đau về tinh thần, sự thương cảm, day dứt.
    • Gây ra sự buồn khổ, tổn thương về tinh thần: "đau" có thể chỉ điều đó khiến người ta cảm thấy đau lòng.
  2. Trạng từ (dùng trong khẩu ngữ):

    • mức độ nghiêm trọng, thua thiệt nhiều: "đau" bổ nghĩa cho động từ, diễn tả mức độ nặng nề của một sự thất bại hoặc mất mát.
dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa thể chất):

    • Tôi bị đau đầu sau một ngày làm việc căng thẳng.
    • Vết thương của anh ấy vẫn còn rất đau.
  • Tính từ (nghĩa tinh thần):

    • Nhìn cảnh đói nghèo, lòng tôi thấy đau.
    • Lời nói vô tình của ấy khiến anh ấy đau lòng.
  • Trạng từ:

    • Đội bóng của họ thua một trận thật đau.
    • Vụ đầu đó khiến công ty lỗ đau.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Đau đớn": nhấn mạnh mức độ đau đớn cả về thể xác lẫn tinh thần.

    • ấy chịu đựng nỗi đau đớn thể xác sau ca phẫu thuật.
    • Sự phản bội để lại trong lòng anh một nỗi đau đớn khôn nguôi.
  • "Đau xót": diễn tả sự đau lòng kèm theo tiếc nuối, xót xa.

    • cụ đau xót khi nhìn căn nhà bị đổ.
    • Ai cũng đau xót trước sự ra đi đột ngột của nghệ sĩ tài hoa.
Biến thể từ gần giống
  • Đau đáu (tính từ): cảm giác day dứt, không yên trong lòng về một điều đó.

    • Anh ấy đau đáu nỗi lo về tương lai của con cái.
  • Đau ốm (danh từ): tình trạng bị bệnh tật, ốm yếu nói chung.

    • Ông ấy đã trải qua một thời gian dài đau ốm.
  • Nhức (động từ/tính từ): cảm giác đau nhói, âm ỉ, thường dùng cho đau đầu, đau răng.

    • Cái răng sâu khiến tôi nhức cả buổi tối.
Từ đồng nghĩa
  • Nhức nhối: đau âm ỉ, dai dẳng (thể chất hoặc tinh thần).
  • Quặn thắt: đau dữ dội, co thắt (thường dùng cho đau bụng).
  • Xót xa: đau lòng, thương cảm (tinh thần).
  • Tủi thân: đau lòng cảm thấy bị thiệt thòi, hẩm hiu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Đau lòng: cảm thấy buồn , xót xa trong lòng.

    • Câu chuyện về đứa trẻ mồ côi khiến ai nghe cũng đau lòng.
  • Đau đầu: (nghĩa đen) bị đauđầu; (nghĩa bóng) gặp vấn đề phiền phức, khó giải quyết.

    • Bài toán này thật đau đầu. (nghĩa bóng)
  • Đau bụng: bị đauvùng bụng.

    • Ăn đồ lạ có thể bị đau bụng.
Thành ngữ liên quan
  • Đói ăn rau, đau uống thuốc: (tục ngữ) Khi đói thì ăn rau cũng được, khi đau thì phải uống thuốc. Ý nói lúc khó khăn, hoạn nạn phải tìm cách giải quyết thích hợp, đừng kén chọn.

  • Miếng ngon nhớ lâu, lời đau nhớ đời: (tục ngữ) Lời nói gây tổn thương để lại ấn tượng sâu sắc, khó quên hơn cả những điều tốt đẹp.

  • Đau chân, què cẳng: thành ngữ chỉ tình trạng đau đớn, tổn thương khiến đi lại, hoạt động khó khăn (nghĩa đen bóng).

đau

Một cậu bé ôm đầu vì đau.

  1. tt. 1. Cảm thấy khó chịumột bộ phận của cơ thể bị tổn thương: Đau tay; Đau dạ dày; Đau khớp 2. Mắc bệnh: Đói ăn rau, đau uống thuốc (tng) 3. Cảm thấy xót xa: Nhìn thấy vợ con đói rách đau 4. Làm cho buồn khổ: Miếng ngon nhớ lâu, lời đau nhớ đời (tng). // trgt. Bị thua thiệt nặng: Một trận thua đau.