đu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ:
- Di chuyển thân thể lơ lửng trong không trung, chỉ dựa vào điểm tựa ở tay: Hành động dùng sức từ cánh tay để treo người lên và di chuyển từ vị trí này sang vị trí khác.
- Nhún người trên một vật đung đưa để tạo chuyển động: Hành động tạo ra chuyển động lắc lư, bập bênh trên một thiết bị.
Danh từ:
- Đồ chơi gồm một thanh ngang được treo bằng dây, người chơi đứng lên và nhún để đưa người qua lại: Một trò chơi giải trí thường thấy ở công viên, sân chơi.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- Cậu bé nắm chắc cành cây và đu người sang bên kia bờ mương.
- Hai đứa trẻ ngồi ở hai đầu khúc gỗ và đu lên đu xuống rất vui.
Danh từ:
- Trong sân đình làng có chiếc đu rất to, dịp lễ hội ai cũng muốn lên đánh đu.
- Công viên mới lắp đặt thêm mấy chiếc đu cho trẻ em chơi.
Các cách sử dụng nâng cao
"Đu người": Hành động dùng tay bám vào một điểm cao và để cả thân người lơ lửng, đong đưa.
- Anh ấy đu người trên thanh xà ngang để luyện tập sức mạnh cơ tay.
"Đu đưa": Chuyển động qua lại một cách nhịp nhàng, thường do gió hoặc lực tác động. (Lưu ý: Đây là từ ghép với "đu").
- Chiếc võng đu đưa nhẹ nhàng dưới bóng cây.
Biến thể và từ gần giống
Đánh đu (cụm động từ): Chơi trò chơi trên chiếc đu bằng cách nhún người để tạo độ bật và chuyển động.
- Trẻ con trong xóm rủ nhau ra bãi đất trống để đánh đu.
Đu quay (danh từ): Một loại đồ chơi, thiết bị giải trí khác có hình dáng và cách chuyển động xoay tròn.
- Khu vui chơi có nhiều trò như đu quay, tàu lượn.
Từ đồng nghĩa
Động từ:
- Lắc lư: Chuyển động qua lại nhẹ nhàng. (Tuy nhiên, "lắc lư" thường không bao hàm nghĩa treo người lên).
- Bập bênh: Chuyển động lên xuống luân phiên ở hai đầu của một vật.
Danh từ:
- Bập bênh: Đồ chơi gồm một thanh dài có điểm tựa ở giữa, người chơi ngồi hai đầu và đẩy lên xuống.
- Xích đu (từ phổ biến hơn ở miền Nam): Cùng chỉ đồ chơi "đu".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Đu lên: Hành động dùng tay kéo và nâng toàn bộ thân người lên cao khỏi mặt đất.
- Muốn qua tường, trước tiên cậu ấy phải đu lên được thành tường.
Đu xuống: Hành động từ một vị trí cao, dùng tay bám và thả người xuống vị trí thấp hơn.
- Nghe tiếng gọi, nó vội đu xuống từ trên cây.
Thành ngữ liên quan
- "Lên voi xuống đu": Thành ngữ chỉ sự thăng trầm, lúc lên lúc xuống trong cuộc sống, có thể liên tưởng đến chuyển động lên cao và xuống thấp của trò chơi đu.
- Cuộc đời kinh doanh nhiều lúc lên voi xuống đu, phải giữ được bình tĩnh.
- I đg. Di động thân thể lơ lửng trong khoảng không, chỉ với điểm tựa ở bàn tay. Nắm lấy cành cây đu lên. Chống tay lên miệng hố đu người xuống.
- II d. Đồ chơi gồm một thanh ngang treo bằng hai sợi dây để người đứng lên nhún cho đưa đi đưa lại. Đánh *. Chơi đu.