ell

/el/
Học thuật
Thân thiện
ell

The carpenter measures the new ell of the farmhouse.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đơn vị đo chiều dài cổ: Một đơn vị đo chiều dài cổ, thường được sử dụng để đo vải, tương đương khoảng 113 cm (45 inch) ở Anh. Độ dài chính xác của một "ell" có thể thay đổi theo từng quốc gia thời kỳ lịch sử.
    • Chái nhà, hồi nhà: Trong kiến trúc, "ell" chỉ phần nhà phụ, thường một cánh nhà hoặc phần mở rộng hình chữ L, nối với tòa nhà chính tạo thành một góc vuông.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Đơn vị đo):

    • The merchant sold three ells of linen cloth. (Người lái buôn bán ba "ell" vải lanh.)
    • An English ell was different from a Scottish ell. (Một "ell" của Anh khác với một "ell" của Scotland.)
  • Danh từ (Kiến trúc):

    • The old farmhouse has a kitchen in the ell. (Ngôi nhà trang trại nhà bếp nằmchái nhà.)
    • They added an ell to the main building for extra bedrooms. (Họ xây thêm một hồi nhà vào tòa nhà chính để làm phòng ngủ thêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To give someone an inch and they'll take an ell": Một thành ngữ cổ (ít dùng hiện đại) có nghĩa tương tự "được đằng chân, lân đằng đầu", ám chỉ việc nhượng bộ một chút sẽ khiến người khác lấn tới nhiều hơn. Thành ngữ này sử dụng "ell" như một đơn vị đo dài hơn nhiều so với "inch" (2.54 cm).
Biến thể từ gần giống
  • El (n): Cách viết tắt thay thế phổ biến cho "ell".
  • Ellwand (n, cổ): Một cây thước dùng để đo theo đơn vị ell.
Từ đồng nghĩa
  • Đơn vị đo: cubit (một đơn vị đo cổ khác, dựa trên chiều dài cẳng tay).
  • Kiến trúc: wing (cánh nhà), extension (phần mở rộng), annex (nhà phụ).
Lưu ý
  • Từ "ell" với nghĩa đơn vị đo ngày nay rất hiếm khi được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày chủ yếu xuất hiện trong văn bản lịch sử.
  • Nghĩa kiến trúc ("chái nhà") phổ biến hơn, đặc biệt khi mô tả các kiến trúc nhà ở cổ điển hoặc trang trạiBắc Mỹ.
ell

The carpenter measures the new ell of the farmhouse.

danh từ
  1. En (đơn vị đo chiều dài bằng 113cm)
  2. chái, hồi (của một căn nhà)