đúc
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Chế tạo vật thể bằng cách rót kim loại, hợp kim nóng chảy vào khuôn để tạo hình, sau đó để nguội cho đông cứng lại: Đây là nghĩa gốc và phổ biến nhất, chỉ một phương pháp gia công đặc biệt.
- Pha trộn và nấu cô đặc các chất lỏng (thường là thuốc) lại với nhau: Nghĩa chuyên biệt, thường dùng trong y học cổ truyền.
- Tổng hợp, chắt lọc những tinh túy từ nhiều nguồn để hình thành một chỉnh thể hoàn chỉnh và sâu sắc (thường là tư tưởng, lý luận): Nghĩa ẩn dụ, mang tính trừu tượng.
Ví dụ sử dụng
- Nghĩa chế tạo kim loại:
- Người thợ lành nghề đang đúc một bức tượng Phật bằng đồng.
- Chiếc chuông chùa này được đúc cách đây hơn ba trăm năm.
- Nghĩa nấu cô đặc:
- Ông lang đúc hai thang thuốc thành một để bệnh nhân dễ uống.
- Nghĩa tổng hợp tinh túy:
- Cuốn sách đúc kết lại những kinh nghiệm quý báu của cả một đời nghiên cứu.
Các cách sử dụng nâng cao
- "giống như đúc": Thành ngữ so sánh, diễn tả sự giống nhau một cách đáng kinh ngạc, hoàn toàn (như được tạo ra từ cùng một khuôn).
- Hai anh em sinh đôi ấy giống nhau như đúc.
- "đúc rút": Kết hợp, chắt lọc từ thực tiễn để rút ra (bài học, kinh nghiệm, kết luận).
- Từ những lần thất bại, anh ấy đã đúc rút được nhiều bài học quý giá.
Biến thể và từ liên quan
- Đồ đúc (danh từ): Vật phẩm được tạo ra bằng phương pháp đúc.
- Các đồ đúc bằng đồng có giá trị nghệ thuật cao.
- Khuôn đúc (danh từ): Vật dụng dùng để chứa kim loại nóng chảy, tạo hình cho sản phẩm.
- Khuôn đúc phải được làm rất tinh xảo.
- Bánh đúc (danh từ): Một loại bánh làm từ bột gạo hoặc bột năng, có quy trình chế biến gần giống với nghĩa "nấu cô đặc" (đổ bột nóng vào khuôn để đông lại).
- Gò, hàn, rèn: Các phương pháp gia công kim loại khác, trái nghĩa hoặc khác biệt với "đúc".
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa chế tạo: Nấu (dùng cho gang, thép: ), chế tạo (nghĩa rộng hơn).
- Nghĩa tổng hợp: Kết tinh, chắt lọc, tổng kết, cô đọng.
Thành ngữ liên quan
- "Giống như đúc": (Đã giải thích ở mục trên).
- "Tiền rừng bạc bể" / "Tiền đúc": Cách nói ví von chỉ số tiền rất lớn, cứng (như được đúc bằng kim loại).
- đgt. 1. Chế tạo bằng cách đổ chất kim loại nóng chảy vào khuôn để cho rắn lại: đúc chuông đúc tượng giống như đúc. 2. Pha lẫn và nấu cô lại: đúc hai nước thuốc làm một. 3. Chọn lọc và kết hợp để tạo thành khối tinh túy nhất: đúc lại thành lí luận.