đạc
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (đg.):
- Đo đạc (ruộng đất): Hành động dùng dụng cụ để xác định kích thước, diện tích của một khu đất, thường là ruộng.
- Danh từ (d.):
- Đơn vị đo chiều dài cũ: Một đơn vị đo lường cổ của Việt Nam, tương đương khoảng 60 mét.
- Quãng đường ngắn: Một đoạn đường có chiều dài tương đối ngắn.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Người nông dân thuê thợ đến để đạc thửa ruộng mới mua. (Người nông dân thuê thợ đến để đo đạc thửa ruộng mới mua.)
- Danh từ (nghĩa đơn vị đo):
- Mảnh đất rộng chừng ba đạc. (Mảnh đất rộng khoảng ba đạc.)
- Danh từ (nghĩa quãng đường):
- Làng tôi cách đây chỉ độ vài đạc. (Làng tôi cách đây chỉ khoảng vài quãng đường ngắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Đo đạc": Đây là từ ghép phổ biến, làm rõ và nhấn mạnh nghĩa hành động đo lường.
- Công việc đo đạc địa chính cần sự chính xác tuyệt đối. (Công việc đo đạc địa chính cần sự chính xác tuyệt đối.)
- "Đạc điền": (Từ cổ) Chỉ việc đo đạc ruộng đất.
- Sổ đạc điền ghi chép diện tích từng thửa ruộng. (Sổ đạc điền ghi chép diện tích từng thửa ruộng.)
Biến thể và từ liên quan
- Thước đạc (danh từ): Dụng cụ dùng để đo đạc ruộng đất thời xưa.
- Đo đạc (động từ): Từ ghép đồng nghĩa, được dùng phổ biến hơn trong hiện tại.
Từ đồng nghĩa
- Đo (động từ): Hành động xác định kích thước, số lượng.
- Trượng (danh từ): Một đơn vị đo chiều dài cổ khác (khoảng 4 mét).
Lưu ý sử dụng
- Từ "đạc" với nghĩa động từ (đo đạc) ngày nay ít được dùng đơn lẻ, thường xuất hiện trong từ ghép "đo đạc" hoặc trong văn cảnh cổ, chuyên ngành.
- Từ "đạc" với nghĩa danh từ (đơn vị đo, quãng đường) là từ cổ, chủ yếu được tìm thấy trong văn chương, tục ngữ hoặc lời ăn tiếng nói của người cao tuổi ở một số vùng quê. Trong giao tiếp hiện đại, các đơn vị mét, kilomet được dùng phổ biến hơn.
- I đg. (id.). Đo (ruộng đất).
- II d. 1 Đơn vị đo chiều dài thời xưa, bằng khoảng 60 mét. 2 (id.). Đoạn đường tương đối ngắn. Không xa lắm, chỉ cách nhau vài đường.