đạm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ni-tơ: Tên gọi thông thường trong đời sống và một số ngữ cảnh để chỉ nguyên tố hóa học Ni-tơ (kí hiệu N), một chất khí không màu, không mùi, chiếm phần lớn trong khí quyển Trái Đất.
- Prô-tit (Protein): Tên gọi thông thường của hợp chất hữu cơ phức tạp (prô-tit), một thành phần dinh dưỡng thiết yếu có trong thịt, cá, trứng, đậu... cần thiết cho sự phát triển và duy trì cơ thể.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa Ni-tơ):
- Không khí chứa nhiều khí đạm. (Không khí chứa nhiều khí ni-tơ.)
- Phân đạm là loại phân bón cung cấp ni-tơ cho cây trồng. (Phân đạm là loại phân bón cung cấp ni-tơ cho cây trồng.)
Danh từ (nghĩa Prô-tit):
- Trẻ em cần được cung cấp đủ chất đạm để phát triển. (Trẻ em cần được cung cấp đủ prô-tit để phát triển.)
- Thịt bò là nguồn thực phẩm giàu đạm. (Thịt bò là nguồn thực phẩm giàu prô-tit.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Thức ăn giàu đạm": cụm từ thường dùng trong dinh dưỡng để chỉ thực phẩm có hàm lượng prô-tit cao.
- Cá và các loại đậu là những thức ăn giàu đạm. (Cá và các loại đậu là những thực phẩm có hàm lượng prô-tit cao.)
"Thiếu đạm": tình trạng cơ thể không được cung cấp đủ prô-tit.
- Chế độ ăn thiếu đạm có thể dẫn đến suy dinh dưỡng. (Chế độ ăn không đủ prô-tit có thể dẫn đến suy dinh dưỡng.)
Biến thể và từ liên quan
Chất đạm: cách gọi khác của prô-tit, nhấn mạnh vào khía cạnh là một chất dinh dưỡng.
- Cần cân bằng giữa chất đạm, chất béo và tinh bột. (Cần cân bằng giữa prô-tit, chất béo và carbohydrate.)
Đạm động vật / Đạm thực vật: phân loại prô-tit dựa trên nguồn gốc từ động vật hoặc thực vật.
- Đạm thực vật từ đậu nành rất tốt cho sức khỏe. (Prô-tit thực vật từ đậu nành rất tốt cho sức khỏe.)
Từ đồng nghĩa
- Ni-tơ (cho nghĩa 1): tên gọi chính thức của nguyên tố hóa học.
- Prô-tin/Protein (cho nghĩa 2): tên gọi khoa học quốc tế, được dùng phổ biến.
- Chất đạm (cho nghĩa 2): từ đồng nghĩa phổ biến trong đời sống.
Các cụm từ liên quan
Bón đạm: hành động bổ sung phân chứa ni-tơ cho đất hoặc cây trồng.
- Nông dân đang bón đạm cho lúa. (Nông dân đang bổ sung phân ni-tơ cho cây lúa.)
Khẩu phần đạm: lượng prô-tit được khuyến nghị trong chế độ ăn uống.
- Khẩu phần đạm hàng ngày của vận động viên thường cao hơn. (Lượng prô-tit khuyến nghị hàng ngày cho vận động viên thường cao hơn.)
- dt. 1. Tên thường dùng để chỉ ni-tơ (N). 2. Tên gọi thông thường của prô-tit: Thức ăn nhiều đạm tiếp đạm.