đạp

Học thuật
Thân thiện
đạp

Một người đàn ông đạp xe đạp trên con đường làng.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Đưa chân thẳng tới, dùng gan bàn chân đập mạnh vào vật đó: Hành động dùng sức mạnh của chân bàn chân để tác động lực đột ngột, thường vào một bề mặt hoặc vật cản.
    • Giẫm, dẫm lên: Đặt toàn bộ hoặc một phần bàn chân lên trên một vật hoặc bề mặt, thường dùng sức nặng của cơ thể.
    • Làm cho vận hành bằng cách dùng chân ấn lên bàn đạp: Hành động sử dụng chân để tác động lực lên một cấu (như bàn đạp) nhằm vận hành một thiết bị hoặc phương tiện.
    • (Khẩu ngữ) Đi xe đạp (nói tắt): Hành động sử dụng xe đạp làm phương tiện di chuyển.
dụ sử dụng
  • Đưa chân đạp mạnh:
    • Cậu tức giận đạp vào quả bóng.
    • Kẻ trộm đạp cửa xông vào.
  • Giẫm, dẫm lên:
    • Cẩn thận kẻo đạp phải đinh.
    • Ngày xưa, người ta thường dùng trâu để đạp lúa cho hạt rơi ra.
  • Dùng chân vận hành:
    • tôi vẫn đạp máy khâu cổ.
    • Anh ấy đạp xe đạp đi làm mỗi ngày.
  • Nói tắt của "đạp xe đạp":
    • Cuối tuần chúng tôi thường đạp ra ngoại thành hóng gió.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Đạp bằng": Làm cho trở nên bằng phẳng, san bằng (thường dùng trong xây dựng, canh tác).
    • Công nhân đang đạp bằng nền đất trước khi đổ tông.
  • "Đạp đổ": Hành động dùng chân làm đổ, phá hủy (theo nghĩa đen hoặc bóng).
    • chạy vội vã đến nỗi suýt đạp đổ lọ hoa.
Biến thể từ liên quan
  • Giẫm (động từ): Có nghĩa tương tự "đạp" ở hành động dẫm chân lên. Thường dùng trong tổ hợp "giẫm phải", "giẫm đạp".
  • Dẫm (động từ): Như "giẫm", thường dùng trong văn chương hoặc một số phương ngữ.
  • Đạp máy (động từ): Dùng chân vận hành máy (như máy khâu, máy dệt cổ điển).
  • Bàn đạp (danh từ): Bộ phận của máy móc hoặc phương tiện dùng chân để tác động lực.
Từ đồng nghĩa
  • Giẫm: Dẫm chân lên.
  • Dẫm: (Như giẫm).
  • Nện: Đập, giậm mạnh chân xuống đất (như trong "nện chân").
Các cụm động từ liên quan
  • Đạp phải: Vô tình giẫm chân lên một vật.
    • Tôi đạp phải miếng kính vỡ.
  • Đạp lên: Chủ động giẫm chân lên trên một vật/bề mặt.
    • Đừng đạp lên cỏ non.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • "Đạp vỏ dưa thấy vỏ dừa": Chỉ tình huống thoát khỏi cảnh nguy hiểm này lại rơi vào cảnh nguy hiểm khác tương tự.
  • "Chân ướt chân ráo" ( liên quan đến hành động bước, đạp): Vừa mới đến nơi, chưa kịp quen thuộc.
đạp

Một người đàn ông đạp xe đạp trên con đường làng.

  1. đg. 1 (hoặc d.). Đưa chân thẳng tới, cho gan bàn chân chạm mạnh vào. Đạp cửa xông vào nhà. Đạp bằng*. 2 Đặt mạnh chân lên, làm cho chịu tác động của sức nặng toàn thân. Đạp phải gai. Dùng trâu đạp lúa (cho thóc rời ra khỏi bông). 3 Làm cho vận động bằng sức ấn của bàn chân. Đạp máy khâu. Đạp xe đạp. 4 (kng.). Đạp xe đạp (nói tắt). Chủ nhật nào cũng đạp ra ngoại ô.