đẻ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Tự làm cho con hoặc trứng thoát khỏi cơ thể ra ngoài: Hành động của động vật (bao gồm cả con người) sinh ra con non hoặc đẻ ra trứng.
- Được sinh ra: Trạng thái hoặc sự kiện một sinh vật chào đời.
- (Cây cối) nảy sinh nhánh hoặc cây con: Hiện tượng thực vật phát triển, tạo ra các bộ phận mới.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Người mẹ đã đẻ ra một em bé khỏe mạnh.
- Con gà mái này đẻ trứng hằng ngày.
- Ông ấy đẻ ở Hà Nội vào năm 1975.
- Cây lúa đẻ nhiều nhánh thì năng suất sẽ cao.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Đẻ non": sinh con trước thời hạn bình thường.
- Do sức khỏe yếu, cô ấy đã đẻ non.
- "Đẻ khó": quá trình sinh nở gặp khó khăn, nguy hiểm.
- Sản phụ đẻ khó cần được can thiệp y tế kịp thời.
- "Đẻ hoang": (nghĩa bóng, thường dùng với sắc thái tiêu cực) sinh con mà không có kế hoạch hoặc không trong quan hệ hôn nhân được xã hội công nhận.
- Câu chuyện về cô gái trẻ đẻ hoang gây nhiều tranh cãi.*
Biến thể và từ gần giống
- Sinh đẻ (động từ): từ ghép trang trọng hơn, chỉ chung hành động sinh con.
- Chính sách về kế hoạch hóa gia đình và *sinh đẻ.
- Đẻ trứng (cụm động từ): hành động cụ thể của động vật (chim, cá, côn trùng...) tạo ra và đưa trứng ra ngoài.
- Con rùa biển lên bãi cát để *đẻ trứng.
Từ đồng nghĩa
- Sinh: từ Hán Việt, có nghĩa tương đương, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc y học (ví dụ: ).
- Sản xuất: (nghĩa bóng, dùng trong kinh tế) tạo ra sản phẩm, hàng hóa.
- Nhà máy sản xuất 1000 chiếc xe mỗi tháng.*
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Đẻ ra (cụm động từ): nhấn mạnh kết quả của hành động sinh ra, tạo ra.
- Bà ấy đã đẻ ra năm người con.
- (Nghĩa bóng) Sự lười biếng *đẻ ra thất bại.*
Thành ngữ liên quan
- Đẻ bọc điều: sinh ra trong sự giàu có, sung túc (bọc điều: túi vải đỏ, tượng trưng cho sự may mắn, quý phái).
- Cậu ấy *đẻ bọc điều, chẳng biết đến khó khăn là gì.
- Đẻ dễ nuôi khó: (ý nói) việc sinh con thì tương đối dễ, nhưng việc nuôi dạy con nên người mới là điều khó khăn.
- đgt. 1. Tự làm cho con hoặc trứng thoát khỏi tử cung ra ngoài: mẹ đẻ con ra, nuôi lớn lên gà đẻ trứng. 2. Được sinh ra: cháu nó đẻ ở quê ngày sinh tháng đẻ 3. (Cây cối) nảy sinh nhánh hoặc cây con: lúa đẻ nhánh bèo đẻ đầy ruộng.