ưng

  1. (zool.) épervier
  2. consentir; vouloir
    • Không ưng làm gì
      ne pas consentir à faire quelque chose
    • không ưng như thế
      il ne veut pas que ce soit ainsi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

ưng
Một con chim ưng đậu trên cành cây khô.