dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Anh

ả

  • ««
  • «
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • »
  • »»

Words Containing "ả"

giải ước
giải vây
giải vi
giả lời
giảm
giảm án
giảm đẳng
giả mạo
giảm áp
giảm đau
giảm bớt
giảm chấn
giảm dần
giảm giá
giảm huyết áp
giám khảo
giảm lực
giảm nhẹ
giảm nhiễm
giảm nhiệt
giảm niệu
giảm phân
giảm phức
giảm sản
giảm sốt
giảm sút
giảm thiểu
giảm thọ
giảm thuế
giảm tiết
giảm tô
giảm tốc
giảm tội
giảm tức
giản
giản chính
giản dị
giảng
giảng đài
giảng đàn
giảng đạo
giảng dạy
giảng diễn
giảng dụ
giảng giải
giảng hòa
giảng hoà
gian giảo
giảng nghĩa
giả ngơ
giả ngộ
giảng sư
giảng thuật
giáng trả
giảng đường
giảng viên
giảnh
giả nhân giả nghĩa
giàn hoả
giả như
giản lậu
giản lược
giản minh
Giản nước Tề - 3 phen đề thí vua
giản đồ
giản đơn
giản đơn hoá
giản đơn hóa
giản phổ
giản tiện
giản ước
gian xảo
giản xương
giản yếu
giả đò
giảo
giao cảm
giao cảnh
giao hảo
giảo hoạt
giả đồng hình
giảo quyệt
giáp bảng
gia phả
gia sản
giả sử
giả tảng
giả tạo
giật giải
giả thác
  • ««
  • «
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...