ốp

verb
  1. to goad; to prod
verb
  1. to press together
    • ốp hai hòn gạch
      to press two brick together
adj
  1. meager
    • cua ốp
      a meager crab

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "ốp"

ốp
Một người thợ ốp đá hoa cương vào bức tường trong phòng tắm.