écolier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Học sinh, học trò: Chỉ một người, thường là trẻ em hoặc thanh thiếu niên, đang theo học tại một trường tiểu học hoặc trung học cơ sở.
- Người non nớt, người còn thiếu kinh nghiệm: Dùng để chỉ một người còn trẻ tuổi, chưa có nhiều kinh nghiệm sống hoặc hiểu biết về một lĩnh vực nào đó.
Tính từ:
- Thuộc về học sinh, dành cho học sinh: Mô tả những thứ liên quan đến hoặc phù hợp với học sinh.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- L'écolier porte un cartable. (Cậu học sinh đeo một chiếc cặp sách.)
- Il a écrit une lettre naïve, comme un écolier. (Anh ấy đã viết một bức thư ngây thơ, như một học trò.)
- Dans ce domaine, je ne suis qu'un écolier. (Trong lĩnh vực này, tôi chỉ là một kẻ còn non nớt.)
Tính từ:
- C'est un cahier écolier. (Đó là một quyển vở học sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"N'être encore qu'un écolier": Còn rất non nớt, còn thiếu kinh nghiệm.
- Malgré son âge, il n'est encore qu'un écolier en politique. (Bất chấp tuổi tác của mình, anh ta vẫn chỉ là một kẻ non nớt trong chính trị.)
"Le chemin des écoliers": Con đường dài nhất (nghĩa đen: con đường của những học sinh; ám chỉ việc đi đường vòng, lang thang thay vì đi thẳng đến đích).
- Il a pris le chemin des écoliers pour rentrer à la maison. (Cậu bé đã đi con đường dài nhất để về nhà.)
Biến thể và từ gần giống
Écolière (danh từ giống cái): Nữ học sinh.
- Les écolières jouent dans la cour. (Các nữ học sinh đang chơi trong sân trường.)
Écolage (danh từ giống đực, ít dùng): Việc đi học, học phí.
Từ đồng nghĩa
- Élève (danh từ): Học sinh (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho nhiều cấp học).
- Étudiant (danh từ): Sinh viên (cấp học cao hơn).
- Apprenti (danh từ): Người học việc, tân binh (trong một nghề).
Thành ngữ liên quan
- "Faire l'école buissonnière": Trốn học (nghĩa đen: đi học ở bụi rậm).
- Cet écolier a encore fait l'école buissonnière. (Cậu học trò này lại trốn học nữa rồi.)
danh từ giống đực
- học sinh, học trò
- người non nớt
- N'être encore qu'un écoliercòn non nớt
- le chemin des écoliersđường dài nhất
tính từ
- xem (danh từ giống đực)
- Papier écoliergiấy học sinh
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) sặc mùi nhà trường