édition

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự xuất bản: Hành động in ấn phát hành một tác phẩm (sách, tạp chí, v.v.) ra công chúng.
    • Nghề xuất bản: Ngành công nghiệp hoặc hoạt động kinh doanh liên quan đến việc xuất bản sách các ấn phẩm khác.
    • Lần xuất bản; bản in: Một phiên bản cụ thể của một tác phẩm đã được xuất bản, thường được phân biệt bởi ngày, sửa đổi hoặc đặc điểm in ấn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'édition de ce livre a pris deux ans. (Việc xuất bản cuốn sách này đã mất hai năm.)
    • Il travaille dans l'édition. (Anh ấy làm việc trong ngành xuất bản.)
    • Je cherche la première édition de ce roman. (Tôi đang tìm bản in lần đầu của cuốn tiểu thuyết này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nouvelle édition" (nghĩa bóng): sự lặp lại, sự tái diễn (một sự kiện, tình huống tương tự).
    • Ce scandale est une nouvelle édition de l'affaire précédente. (Vụ bê bối nàymột sự lặp lại của vụ việc trước đó.)
Biến thể từ liên quan
  • Éditeur (danh từ giống đực): nhà xuất bản; người biên tập.
  • Éditer (động từ): xuất bản.
  • Réédition (danh từ giống cái): sự tái bản.
Từ đồng nghĩa
  • Publication (danh từ giống cái): sự xuất bản, ấn phẩm.
  • Version (danh từ giống cái): phiên bản (có thể dùng trong một số ngữ cảnh tương tự "bản in").
Cụm từ cố định
  • Maison d'édition: nhà xuất bản.
    • Elle a signé un contrat avec une grande maison d'édition. ( ấy đãhợp đồng với một nhà xuất bản lớn.)
  • Contrat d'édition: hợp đồng xuất bản.
    • L'auteur a relu son contrat d'édition. (Tác giả đã đọc lại hợp đồng xuất bản của mình.)
  • Droits d'édition: bản quyền xuất bản.
    • Les droits d'édition de ce livre appartiennent à l'auteur. (Bản quyền xuất bản cuốn sách này thuộc về tác giả.)
danh từ giống cái
  1. sự xuất bản
    • Maison d'édition
      nhà xuất bản
    • Contrat d'édition
      hợp đồng xuất bản
  2. nghề xuất bản
  3. sách xuất bản; bản in
  4. lần xuất bản
    • nouvelle édition
      (nghĩa bóng) sự lặp lại