égaler

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Bằng, ngang bằng với; sánh kịp: Chỉ việc đạt đến cùng một mức độ, giá trị, số lượng hoặc phẩm chất với một người hoặc vật khác.
    • Làm cho bằng nhau, san bằng: (Nghĩa ) Chỉ hành động làm cho một thứ đó trở nên bằng phẳng hoặc đồng đều.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ (Nghĩa chính: bằng, sánh kịp):

    • Son dernier roman égale en qualité son œuvre maîtresse. (Cuốn tiểu thuyết mới nhất của ông ấy sánh ngang về chất lượng với kiệt tác của ông.)
    • Personne ne peut égaler sa générosité. (Không ai có thể sánh kịp lòng hào hiệp của anh ta.)
    • Cinq multiplié par deux égale dix. (Năm nhân hai bằng mười.)
  • Ngoại động từ (Nghĩa : làm cho bằng phẳng):

    • Les ouvriers ont égalé le terrain avant de construire. (Các công nhân đã san bằng mặt đất trước khi xây dựng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être égalé(e) par quelqu'un": Bị ai đó bắt kịp, sánh ngang.
    • Le record du monde a enfin été égalé. (Kỷ lục thế giới cuối cùng đã bị san bằng.)
  • "Sans égal" (cụm tính từ): Vô song, không ai sánh bằng.
    • Un talent sans égal. (Một tài năng vô song.)
Biến thể từ liên quan
  • Égal, égale (tính từ): Bằng nhau, ngang nhau, công bằng.
    • Ils sont de force égale. (Họ sức mạnh ngang nhau.)
  • Égalité (danh từ): Sự bình đẳng, sự ngang bằng.
    • l'égalité des chances (sự bình đẳng về cơ hội)
  • Également (trạng từ): Cũng, đồng thời, một cách bình đẳng.
    • Je viendrai également. (Tôi cũng sẽ đến.)
  • Inégal, inégale (tính từ, từ trái nghĩa): Không đều, không công bằng.
    • une répartition inégale (sự phân phối không đều)
Từ đồng nghĩa
  • Atteindre: Đạt tới, chạm tới (một mức độ).
  • Rivaliser avec: Cạnh tranh, đua tranh với.
  • Équivaloir à: Tương đương với.
  • Aplanir (cho nghĩa ): San bằng, làm phẳng.
Các cụm từ liên quan
  • Égaler à soi-même: Thể hiện đúng phong độ, tài năng vốn có của mình.
    • Le champion a égalé à lui-même lors de cette finale. (Nhà vô địch đã thể hiện đúng phong độ của mình trong trận chung kết này.)
Thành ngữ liên quan
  • À l'égal de: Cũng như, giống như, ngang hàng với.
    • Je l'aime à l'égal de mon propre fils. (Tôi yêu anh ấy như con trai ruột của mình.)
  • D'égal à égal: Bình đẳng, ngang hàng (giữa hai bên).
    • Ils négocient d'égal à égal. (Họ đàm phán trên cơ sở bình đẳng.)
ngoại động từ
  1. bằng ngang với; sánh kịp
    • La recette égale la dépense
      thu bằng chi
    • Deux plus trois égalent cinq
      hai cộng ba bằng năm
    • Le talent ne saurait égaler la vertu
      tài không thể sánh kịp đức, tài không bằng đức
  2. (từ , nghĩa ) làm cho bằng nhau
  3. (từ , nghĩa ) làm cho bằng phẳng
    • égaler un chemin
      làm cho con đường bằng phẳng