émettre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Phát ra, tỏa ra: Cho một cái gì đó thoát ra, lan tỏa ra ngoài, như âm thanh, ánh sáng, nhiệt, sóng, hoặc mùi.
- Phát hành: Đưa ra lưu hành một thứ gì đó chính thức, như tiền tệ, tem thư, cổ phiếu, hoặc một văn bản.
- Phát biểu, nêu lên: Đưa ra một ý kiến, một giả thuyết, một mong muốn để mọi người cùng biết.
Ví dụ sử dụng
- Phát ra (ánh sáng, âm thanh, sóng):
- La radio émet un signal faible. (Máy radio phát ra một tín hiệu yếu.)
- Cette lampe émet une lumière très agréable. (Chiếc đèn này phát ra một ánh sáng rất dễ chịu.)
- Phát hành (tiền, tem, trái phiếu):
- L'État a émis de nouveaux timbres. (Nhà nước đã phát hành những con tem mới.)
- La banque centrale peut émettre de la monnaie. (Ngân hàng trung ương có thể phát hành tiền tệ.)
- Phát biểu, nêu lên (ý kiến, nguyện vọng):
- Il a émis des doutes sur la validité du projet. (Anh ấy đã nêu lên những nghi ngờ về tính khả thi của dự án.)
- Les électeurs ont émis leur vote. (Các cử tri đã phát biểu ý kiến của mình thông qua lá phiếu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Émettre un avis": Đưa ra một ý kiến, một nhận xét (thường mang tính chuyên môn hoặc chính thức).
- L'expert a émis un avis défavorable. (Chuyên gia đã đưa ra một ý kiến không tán thành.)
- "Émettre un chèque": Viết và ký phát một tờ séc.
- N'oubliez pas de signer le chèque que vous avez émis. (Đừng quên ký vào tờ séc mà bạn đã viết phát.)
- "Émettre des réserves": Bày tỏ sự dè dặt, đặt ra những điều kiện hoặc sự hoài nghi.
- J'émets les plus expresses réserves sur cette décision. (Tôi bày tỏ sự dè dặt rõ ràng nhất về quyết định này.)
Biến thể và từ liên quan
- Émetteur (danh từ giống đực): Máy phát, đài phát thanh; người phát hành (séc, trái phiếu).
- Une tour émettrice. (Một tháp phát sóng.)
- Émission (danh từ giống cái): Sự phát ra (ánh sáng, khí); chương trình phát thanh/truyền hình; đợt phát hành.
- Une émission de télévision. (Một chương trình truyền hình.)
- L'émission de gaz à effet de serre. (Việc phát thải khí nhà kính.)
Từ đồng nghĩa
- Diffuser: Phát sóng, truyền bá (thường dùng cho chương trình phát thanh, truyền hình hoặc thông tin).
- Produire: Sản sinh ra, tạo ra (thường nhấn mạnh đến nguồn gốc hoặc kết quả).
- Exprimer: Diễn đạt, bày tỏ (ý kiến, cảm xúc).
- Lancer: Tung ra, phóng ra (thường dùng cho sản phẩm mới, chiến dịch).
Các cụm động từ (locutions verbales) liên quan
- Émettre à l'antenne: Phát sóng (một chương trình).
- Cette émission est émise à l'antenne tous les soirs à 20h. (Chương trình này được phát sóng mỗi tối lúc 20 giờ.)
- Émettre en direct: Phát trực tiếp.
- Le concert sera émis en direct sur notre chaîne. (Buổi hòa nhạc sẽ được phát trực tiếp trên kênh của chúng tôi.)
Thành ngữ liên quan
- Émettre l'hypothèse que...: Đưa ra giả thuyết rằng...
- Les scientifiques émettent l'hypothèse que la vie pourrait exister ailleurs. (Các nhà khoa học đưa ra giả thuyết rằng sự sống có thể tồn tại ở nơi khác.)
ngoại động từ
- phát, phát ra; phát hành
- émettre des rayons lumineuxphát tia sáng
- émettre des billets de banquephát hành giấy bạc
- phát biểu
- émettre un voeuphát biểu một nguyện vọng