épicé

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • thêm gia vị, có vị cay nồng: Dùng để mô tả thức ăn, món ăn được nêm nếm với các loại gia vị, đặc biệtnhững loại tạo vị cay, ấm hoặc đậm đà.
    • (Nghĩa bóng) Nhả nhớt, phóng túng, gợi cảm mạnh: Dùng để mô tả một câu chuyện, lời nói, bài hát hoặc nội dung tính chất táo bạo, gợi dục hoặc khiêu khích.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa đen - ẩm thực):

    • Ce curry est très épicé. (Món ri này rất cay.)
    • Je préfère une sauce un peu épicée. (Tôi thích một loại sốt hơi gia vị.)
  • Tính từ (nghĩa bóng):

    • Il a raconté une histoire épicée. (Anh ấy đã kể một câu chuyện nhả nhớt.)
    • C'est un humour très épicé. (Đómột kiểu hài hước rất phóng túng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pimenté" như một từ đồng nghĩa gần trong ngữ cảnh ẩm thực: Cũng có nghĩacay, gia vị, nhưng thường nhấn mạnh vào vị cay của ớt hơn.

    • Une sauce pimentée. (Một loại sốt cay.)
  • Dùng trong văn hóa ẩm thực: Thường xuất hiện trong thực đơn hoặc mô tả món ăn để chỉ mức độ gia vị.

    • Attention, ce plat est épicé ! (Cẩn thận, món này cay đấy!)
Biến thể từ gần giống
  • Épices (danh từ giống cái số nhiều): Các loại gia vị.

    • J'achète des épices au marché. (Tôi mua gia vịchợ.)
  • Épicer (ngoại động từ): Nêm gia vị, thêm gia vị vào.

    • Il faut épicer la soupe. (Phải nêm gia vị vào món súp.)
Từ đồng nghĩa
  • Piquant: Cay, có vị cay (thường dùng cho ẩm thực).
  • Osé: Táo bạo, gợi cảm (thường dùng cho nghĩa bóng).
Thành ngữ liên quan
  • "Raconter des histoires épicées": Kể những câu chuyện nhả nhớt/phóng túng.

    • Il adore raconter des histoires épicées à ses amis. (Anh ta thích kể những câu chuyện nhả nhớt cho bạn bè nghe.)
  • "Une plaisanterie épicée": Một lời nói đùa táo bạo/phóng túng.

    • Elle a fait une plaisanterie un peu épicée. ( ấy đã nói một câu đùa hơi táo bạo.)
tính từ
  1. thêm gia vị (món ăn)
  2. (nghĩa bóng) nhả nhớt, phóng túng
    • Chanson épicée
      bài hát nhả nhớt