étau
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Kỹ thuật) Ê-tô, mỏ cặp: Một dụng cụ cơ khí có hai hàm có thể điều chỉnh để giữ chặt một vật (như một miếng kim loại) khi gia công.
- (Nghĩa bóng) Sự siết chặt, sự kẹp chặt: Dùng để diễn tả một tình huống gây áp lực, căng thẳng hoặc bị bao vây, kiềm chế.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le mécanicien a serré la pièce dans l'étau. (Người thợ cơ khí đã kẹp chặt chi tiết trong ê-tô.)
- La ville était prise dans un étau par les troupes ennemies. (Thành phố bị siết chặt trong vòng vây của quân địch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "avoir le coeur dans un étau": (thành ngữ) cảm thấy buồn phiền, lo lắng tột độ, như thể trái tim bị kẹp chặt.
- En attendant les résultats, elle avait le coeur dans un étau. (Trong khi chờ đợi kết quả, cô ấy cảm thấy lo lắng thắt tim lại.)
- "être pris (serré) comme dans un étau": (thành ngữ) bị o ép, bị dồn vào thế bí một cách thậm tệ.
- L'entreprise est serrée comme dans un étau par la concurrence. (Công ty bị o ép thậm tệ bởi sự cạnh tranh.)
Biến thể và từ gần giống
- Étau-limeur (danh từ giống đực): Ê-tô bào, một loại ê-tô chuyên dụng trên máy bào.
- Étaux (số nhiều của "étau"): Những cái ê-tô.
Từ đồng nghĩa
- Pince (danh từ giống cái): Cái kẹp (nghĩa rộng hơn, không chỉ trong cơ khí).
- Serrure (danh từ giống cái): Ổ khóa (trong một số ngữ cảnh ẩn dụ về sự giam giữ).
- Étreinte (danh từ giống cái): Sự siết chặt, vòng ôm (nghĩa bóng).
Thành ngữ liên quan
- "avoir le pied dans un étau": (thành ngữ) đi giày chật quá, cảm thấy đau đớn, khó chịu.
- Avec ces nouvelles chaussures, j'ai l'impression d'avoir le pied dans un étau. (Với đôi giày mới này, tôi có cảm giác như bị kẹp chân.)
danh từ giống đực
- (kỹ thuật) êtô, mỏ cặp
- avoir le coeur dans un étaubuồn phiền, lo lắng
- avoir le pied dans un étauđi giầy chật quá
- être pris (serré) comme dans un étaubị o ép thậm tệ