itou

Học thuật
Thân thiện
itou

Lui aussi aime le chocolat, et moi itou.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Cũng thế, cũng vậy: "itou" là một từ dùng để diễn đạt sự đồng ý, sự tương đồng hoặc việc một điều đó cũng đúng với chủ thể được nhắc đến. tương đương với "aussi" (cũng) nhưng mang sắc thái thân mật, suồng sã hiện nay được coi là từ cổ, ít dùng trong ngôn ngữ hiện đại.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • "Moi itou !" (Tôi cũng thế!)
    • "Il est fatigué, et moi itou." (Anh ấy mệt, tôi cũng vậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong hội thoại thân mật, suồng sã: Từ này chủ yếu xuất hiện trong các cuộc trò chuyện thân tình, không trang trọng, thường để đáp lại một nhận xét hoặc tuyên bố.

    • "- J'ai faim. - Moi itou !" ("- Tôi đói. - Tôi cũng thế!")
  • Trong văn học hoặc để tái hiện lời nói cổ/xưa: "Itou" có thể được tìm thấy trong các tác phẩm văn học hoặc khi người viết muốn tạo không khí của thời gian đã qua.

    • Le vieil homme hocha la tête : "Nous le pensions itou." (Ông lão gật đầu: "Chúng tôi cũng nghĩ vậy.")
Biến thể từ gần giống
  • Aussi (phó từ): cũng. Đâytừ đồng nghĩa phổ biến tiêu chuẩn thay thế cho "itou" trong ngôn ngữ hiện đại.

    • Je viens aussi. (Tôi cũng đến.)
  • Également (phó từ): cũng vậy, đồng thời. Trang trọng hơn "aussi".

    • Vous pouvez également participer. (Bạn cũng có thể tham gia.)
  • De même (cụm từ): tương tự như vậy.

    • Et de même pour son frère. ( anh trai ấy cũng thế.)
Từ đồng nghĩa
  • Aussi: cũng.
  • Également: cũng vậy.
  • Pareillement: tương tự như thế (trang trọng).
Lưu ý sử dụng
  • Sắc thái: "Itou" mang sắc thái rất thân mật, gần gũi, thậm chísuồng sã. Tránh dùng trong văn viết trang trọng, văn bản hành chính hoặc các ngữ cảnh nghi thức.
  • Tính cổ điển: Từ này hiện nay được coi là lỗi thời (vieux jeu). Việc sử dụng thường mang tính chất hài hước, tự phát hoặc chủ ý tạo phong cách cổ xưa.
  • Vị trí trong câu: Giống như "aussi", "itou" thường đứng sau động từ hoặccuối mệnh đề ngắn (như trong "Moi itou").
itou

Lui aussi aime le chocolat, et moi itou.

phó từ
  1. (thân mật; từ , nghĩa ) cũng thế