étai

Học thuật
Thân thiện
étai

Le marin vérifie l'étai du mât avant la navigation.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Hàng hải) Dây neo cột buồm: Một sợi dây cáp hoặc dây thừng trên tàu thuyền, dùng để cố định chống đỡ cột buồm, đặc biệt là ở phần phía trước (phía mũi tàu).
    • Gỗ chống, cột chống, trụ: Một thanh hoặc cột bằng gỗ, kim loại hoặc vật liệu khác, dùng để đỡ tạm thời hoặc cố định một cấu trúc, ngăn không cho đổ hoặc di chuyển.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les marins ont vérifié la solidité de l'étai avant la tempête. (Các thủy thủ đã kiểm tra độ chắc chắn của dây neo cột buồm trước cơn bão.)
    • Il faut installer un étai pour soutenir ce mur fissuré. (Cần phải lắp một cột chống để đỡ bức tường bị nứt này.)
    • L'étai de mine est un élément essentiel pour la sécurité des tunnels. (Trụ mỏmột bộ phận thiết yếu cho sự an toàn của các đường hầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Étai de fortune": Cột chống tạm thời, được làm từ vật liệu có sẵn.
    • Ils ont utilisé une poutre en bois comme étai de fortune. (Họ đã dùng một thanh gỗ làm cột chống tạm thời.)
Biến thể từ gần giống
  • Étayer (động từ): Chống đỡ, củng cố (một cấu trúc hoặc một lập luận).
    • Il a étayé son argument avec des preuves solides. (Anh ấy đã củng cố lập luận của mình bằng những bằng chứng vững chắc.)
  • Étaiement (danh từ giống đực): Hệ thống chống đỡ, sự chống đỡ.
    • L'étaiement de la charpente est nécessaire pendant les travaux. (Hệ thống chống đỡ khung máicần thiết trong quá trình thi công.)
Từ đồng nghĩa
  • (Nghĩa hàng hải) Hauban: Dây chằng, dây néo (cột buồm).
  • (Nghĩa xây dựng) Support: Giá đỡ, vật chống.
  • (Nghĩa xây dựng) Contrefort: Trụ chống, trụ tường.
Cụm từ cố định
  • Étai de mine: Trụ mỏ, cột chống trong hầm mỏ.
    • La sécurité des mineurs dépend de la qualité des étais de mine. (Sự an toàn của các thợ mỏ phụ thuộc vào chất lượng của các trụ mỏ.)
étai

Le marin vérifie l'étai du mât avant la navigation.

danh từ giống đực
  1. (hàng hải) dây neo (cột buồm) đằng mũi
  2. gỗ chống, cột chống, trụ
    • étai de mine
      trụ mỏ