étui

Học thuật
Thân thiện
étui

L'homme range ses lunettes dans un étui en cuir.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Hộp, bao, túi: Một vật dụng nhỏ, thường hình dạng cứng hoặc mềm, dùng để đựng, bảo vệ mang theo những đồ vật nhỏ, cá nhân.
    • Vỏ, ốp: Trong một số trường hợp, có thể chỉ phần vỏ bọc bảo vệ cho một vật dụng cụ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il a sorti son stylo d'un étui en cuir. (Anh ấy lấy cây bút ra từ một cái hộp/bao bằng da.)
    • Elle range ses cartes de visite dans un étui élégant. ( ấy cất những tấm danh thiếp của mình vào một cái hộp thanh lịch.)
    • L'étui de mon téléphone est usé. (Cái ốp/vỏ điện thoại của tôi bị mòn rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Étui à...": Cấu trúc này dùng để chỉ loại dành riêng cho một đồ vật cụ thể, thường dịch là "hộp đựng..." hoặc "bao...".
    • Un étui à cigarettes (một bao/hộp đựng thuốc lá)
    • Un étui à maquillage (một hộp đựng đồ trang điểm)
Biến thể từ gần giống
  • Trousse (n.f): Hộp bút, túi đựng đồ dùng (thường mềm nhiều ngăn, ví dụ: - túi đựng đồ vệ sinh cá nhân).
  • Boîtier (n.m): Hộp, vỏ (thường cứng, dùng cho máy móc, đồ điện tử, ví dụ: - vỏ đồng hồ đeo tay).
  • Housse (n.f): Bao, vỏ bọc (thường bằng vải, dùng để bọc đồ lớn hơn như ghế, đàn piano, - vỏ chăn).
Từ đồng nghĩa
  • Récipient: Đồ đựng, vật chứa (nghĩa rộng hơn).
  • Coffret: Hộp nhỏ, hộp trang sức (thường trang trí đẹp).
  • Pochette: Túi nhỏ, phong bì nhỏ (thường bằng giấy hoặc vải mỏng).
Thành ngữ liên quan
  • Ranger quelque chose dans son étui: Cất một thứ đó vào hộp/bao của . Hành động bảo quản cẩn thận.
    • Après avoir joué, le clarinettiste range soigneusement son instrument dans son étui. (Sau khi chơi xong, người thổi kèn clarinet cẩn thận cất nhạc cụ vào hộp của .)
étui

L'homme range ses lunettes dans un étui en cuir.

danh từ giống đực
  1. hộp, bao, túi
    • étui à lunettes
      hộp kính
    • étui à fusil
      bao súng