évent

danh từ giống đực
  1. sự hả hơi
    • Ce vin sent l'évent
      rượu nho này hả hơi
  2. (động vật học) lỗ mũi (cá voi)
  3. (kỹ thuật) lỗ hơi (ở khuôn đúc)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

évent
Ce vin sent l'évent.