évent

Học thuật
Thân thiện
évent

Ce vin sent l'évent.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự hả hơi: Hiện tượng một chất lỏng (thườngrượu vang) tiếp xúc với không khí, dẫn đến sự thay đổi mùi vị, thường theo chiều hướng xấu đi.
    • Lỗ mũi (cá voi): Bộ phận trên đỉnh đầu của cá voi một số loài cá heo, dùng để thở phun nước.
    • Lỗ hơi (ở khuôn đúc): Lỗ nhỏ trên khuôn đúc kim loại, cho phép không khí khí thoát ra ngoài trong quá trình đúc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Ce vin sent l'évent. (Rượu vang này có mùi hả hơi.)
    • Le cachalot expulse un jet d'eau par son évent. ( nhà táng phun một tia nước qua lỗ mũi của .)
    • Le moule comporte plusieurs évents pour éviter les défauts. (Khuôn nhiều lỗ hơi để tránh các khuyết tật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Prendre un goût d'évent": (dùng cho rượu) có vị hả hơi, bị hỏng do tiếp xúc với không khí.
    • Cette bouteille ouverte a pris un goût d'évent. (Chai rượu đã mở này đã có vị hả hơi.)
Biến thể từ gần giống
  • Éventer (động từ): Làm hả hơi, làm thoáng khí; cũng có nghĩalàm lộ bí mật.

    • Éventer une bouteille de vin. (Làm hả hơi một chai rượu vang.)
    • Éventer un complot. (Làm lộ một âm mưu.)
  • Éventail (danh từ): Cái quạt.

    • Un éventail en papier. (Một cái quạt bằng giấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour le goût du vin: Oxydation (sự oxy hóa).
  • Pour la baleine: Souffleur (lỗ phun).
  • Pour le moule: Trou de dégazage (lỗ thoát khí).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được sử dụng phổ biến với danh từ "évent")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "évent")

évent

Ce vin sent l'évent.

danh từ giống đực
  1. sự hả hơi
    • Ce vin sent l'évent
      rượu nho này hả hơi
  2. (động vật học) lỗ mũi (cá voi)
  3. (kỹ thuật) lỗ hơi (ở khuôn đúc)