évent
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự hả hơi: Hiện tượng một chất lỏng (thường là rượu vang) tiếp xúc với không khí, dẫn đến sự thay đổi mùi vị, thường theo chiều hướng xấu đi.
- Lỗ mũi (cá voi): Bộ phận trên đỉnh đầu của cá voi và một số loài cá heo, dùng để thở và phun nước.
- Lỗ hơi (ở khuôn đúc): Lỗ nhỏ trên khuôn đúc kim loại, cho phép không khí và khí thoát ra ngoài trong quá trình đúc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Ce vin sent l'évent. (Rượu vang này có mùi hả hơi.)
- Le cachalot expulse un jet d'eau par son évent. (Cá nhà táng phun một tia nước qua lỗ mũi của nó.)
- Le moule comporte plusieurs évents pour éviter les défauts. (Khuôn có nhiều lỗ hơi để tránh các khuyết tật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Prendre un goût d'évent": (dùng cho rượu) có vị hả hơi, bị hỏng do tiếp xúc với không khí.
- Cette bouteille ouverte a pris un goût d'évent. (Chai rượu đã mở này đã có vị hả hơi.)
Biến thể và từ gần giống
Éventer (động từ): Làm hả hơi, làm thoáng khí; cũng có nghĩa là làm lộ bí mật.
- Éventer une bouteille de vin. (Làm hả hơi một chai rượu vang.)
- Éventer un complot. (Làm lộ một âm mưu.)
Éventail (danh từ): Cái quạt.
- Un éventail en papier. (Một cái quạt bằng giấy.)
Từ đồng nghĩa
- Pour le goût du vin: Oxydation (sự oxy hóa).
- Pour la baleine: Souffleur (lỗ phun).
- Pour le moule: Trou de dégazage (lỗ thoát khí).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được sử dụng phổ biến với danh từ "évent")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "évent")
danh từ giống đực
- sự hả hơi
- Ce vin sent l'éventrượu nho này hả hơi
- (động vật học) lỗ mũi (cá voi)
- (kỹ thuật) lỗ hơi (ở khuôn đúc)