ì

Học thuật
Thân thiện
ì

Nó ngồi ì một chỗ, không chịu làm gì.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Trơ ra, không cử động, không phản ứng: Trạng thái của một vật hoặc người đứng yên, không nhúc nhích, không hoạt động tác động từ bên ngoài.
    • ra, chậm chạp, thiếu sinh khí: Chỉ trạng thái uể oải, thiếu sức sống hoặc sự nhanh nhẹn trong hành động.
  2. Từ tượng thanh:

    • Âm thanh trầm, đục kéo dài: Dùng để mô phỏng âm thanh nặng nề, ì ạch, như tiếng một vật nặng di chuyển khó khăn trên mặt phẳng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Gọi mãi cứ ì ra, không thèm trả lời. (Gọi mãi cứ trơ ra, không thèm trả lời.)
    • Chiếc xe bị hỏng, ì một chỗ giữa đường. (Chiếc xe bị hỏng, đứng ì một chỗ giữa đường.)
    • Thời tiết nóng bức khiến người ta cảm thấy ì cả người. (Thời tiết nóng bức khiến người ta cảm thấy uể oải, thiếu sức sống.)
  • Từ tượng thanh:

    • Chiếc xe tải chở nặng chạy ì ạch trên con đường dốc. (Chiếc xe tải chở nặng chạy phát ra tiếng ì ạch trên con đường dốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để nhấn mạnh sự trì trệ, thiếu tiến triển: Thường dùng trong văn nói để miêu tả một tình huống hoặc công việc bị đình trệ.

    • Dự án này ì ra đã mấy tháng rồi, chẳng thấy động tĩnh . (Dự án này đình trệ đã mấy tháng rồi, chẳng thấy động tĩnh .)
  • Kết hợp với các từ khác để tạo tính từ ghép miêu tả trạng thái:

    • Cậu ấy tính ì ạch, làm cũng chậm chạp. (Cậu ấy tính chậm chạp, làm cũng ì ạch.)
Biến thể từ gần giống
  • Ì ạch (tính từ/từ tượng thanh): Chậm chạp, nặng nề, khó khăn trong di chuyển hoặc tiến triển.

    • Công việc tiến triển ì ạch. (Công việc tiến triển rất chậm chạp.)
  • (tính từ): Có nghĩa tương tự "ì", chỉ sự trơ ra, không cử động. Đây một biến thể phát âm/viết khác.

    • ra đó không chịu đi. ( trơ ra đó không chịu đi.)
Từ đồng nghĩa
  • Trơ: Đứng im, không nhúc nhích, không phản ứng.
  • Chậm chạp: Thiếu sự nhanh nhẹn, hoạt động chậm.
  • ra: (Như trên) Trạng thái không chịu cử động.
Từ trái nghĩa
  • Nhanh nhẹn: Hoạt bát, linh hoạt.
  • Linh động: khả năng phản ứng hoặc di chuyển nhanh.
  • Sôi nổi: Năng động, nhiệt tình.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
  • Ì ra như phỗng: Thành ngữ so sánh, người đứng im, không cử động như tượng gỗ (phỗng).

    • Nghe tin đó, anh ta ì ra như phỗng. (Nghe tin đó, anh ta đứng sững người ra như tượng gỗ.)
  • Ì một chỗ: Cụm từ chỉ việc đứng yên/ở yên tại một vị trí, không di chuyển.

    • Con chó nằm ì một chỗ từ sáng đến giờ. (Con chó nằm ì một chỗ từ sáng đến giờ.)
ì

Nó ngồi ì một chỗ, không chịu làm gì.

  1. tt, trgt Trơ ra, không cử động, không hoạt động: Nói , cứ ì ra, ngồi một chỗ.