ì

  1. tt, trgt Trơ ra, không cử động, không hoạt động: Nói , cứ ì ra, ngồi một chỗ.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "ì"

Proverbs and Idioms

ì
Nó ngồi ì một chỗ, không chịu làm gì.