đâm

verb
  1. To stab, to thrust
    • đâm cho nhát dao găm
      to stab (thrust) with a dagger
  2. To put forth (buds)
    • đâm mầm
      to put forth buds, to shoot, to sprout
  3. To shoot, to dart
    • đâm đầu xuống hồ
      to shoot headlong into a lake
  4. To pound
    • đâm gạo
      to pound rice
  5. To turn, to become, to grow, to go
    • đâm khùng
      to grow mad (with anger...)
    • đâm liều

Khám phá thêm

Các từ liên quan

đâm
Một cây non đâm chồi vào mùa xuân.