đâm

  1. piquer; poignarder
  2. heurter; télescoper; tamponner; caramboler
  3. pousser
  4. (dialecte) piler
  5. devenir

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "đâm"

đâm
Một cây non đâm chồi vào mùa xuân.