đèo

Học thuật
Thân thiện
đèo

Một chiếc xe máy đang vượt qua một con đèo giữa núi rừng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đoạn đường dốc, chỗ cao thấp đi qua giữa các đỉnh núi: Chỉ một địa hình đặc biệt trên đường núi, thường chỗ thấp nhất giữa hai ngọn núi, nơi đường đi lên xuống.
  2. Động từ:
    • Mang, chở (bằng cách đặt lên lưng hoặc trên phương tiện): Hành động vận chuyển người hoặc vật bằng cách cho họ ngồi phía sau hoặc đặt lên phương tiện di chuyển.
    • Mang thêm, gánh thêm một vật ngoài những thứ đã mang: Hành động chất thêm, đặt thêm một thứ đó lên trên một vật đã sẵn, làm tăng thêm trọng lượng hoặc khối lượng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Đèo Hải Vân một thắng cảnh nổi tiếng. (Đèo Hải Vân một thắng cảnh nổi tiếng.)
    • Đoàn xe vừa vượt qua một con đèo quanh co. (Đoàn xe vừa vượt qua một con đèo quanh co.)
  • Động từ:

    • Anh ấy thường đèo con gái đến trường bằng xe máy. (Anh ấy thường chở con gái đến trường bằng xe máy.)
    • ấy đèo trên lưng một gùi củi nặng trĩu. ( ấy mang trên lưng một gùi củi nặng trĩu.)
    • Gánh lúa đã nặng, đừng đèo thêm nữa. (Gánh lúa đã nặng, đừng chất thêm nữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Đèo bòng": Mang theo, kéo theo một cách phiền phức, nặng nề.
    • Công việc chính còn chưa xong, lại đèo bòng thêm việc khác. (Công việc chính còn chưa xong, lại kéo theo thêm việc khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Địa danh: Nhiều đèo ở Việt Nam thường trở thành tên riêng, dụ: đèo Ngang, đèo Keo Nua, đèo Pha Đin.
  • Chở: Từ gần nghĩa với "đèo" khi động từ, nhưng "chở" thường dùng cho phương tiện lớn hơn (xe ô tô, tàu thuyền) trong khi "đèo" thường dùng cho xe đạp, xe máy hoặc mang vác.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Đỉnh đèo, dốc núi (chỉ phần dốc), cổ đèo (chỗ cao nhất của đèo).
  • Động từ (nghĩa chở/mang): Chở, chuyên chở, tải, bốc.
  • Động từ (nghĩa mang thêm): Chất thêm, chồng thêm, gánh thêm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Đèo theo: Mang theo, dắt theo (người hoặc vật) khi di chuyển.
    • Trên đường về, anh ấy đèo theo một thùng quà. (Trên đường về, anh ấy mang theo một thùng quà.)
Thành ngữ liên quan
  • "Đèo heo hút gió": Miêu tả một nơi đèo núi hoang vắng, xa xôi, nhiều gió. Thường dùng để nói về sự hẻo lánh.
    • Ngôi làng nhỏ nằmnơi đèo heo hút gió. (Ngôi làng nhỏ nằmnơi đèo núi hẻo lánh.)
đèo

Một chiếc xe máy đang vượt qua một con đèo giữa núi rừng.

  1. 1 dt. Chỗ dốc, cao thấp trên đường đi qua các đỉnh núi: vượt đèo trèo đèo lội suốị
  2. 2 đgt. 1. Mang bằng cách đeo trên lưng: đèo gùi lưng đèo con. 2. Mang kèm trên xe đạp, xe máy: đèo hàng đèo con đến trường. 3. Mang thêm ngoài những thứ đã mang: gánh lúa đã nặng lại đèo thêm ít cỏ .