đút

  1. introduire; fourrer
  2. donner à manger (à un bébé)
  3. graisser la patte; soudoyer

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "đút"

đút
Mẹ đút cháo cho em bé bằng thìa nhựa.