dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Việt

đấu tranh

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»

Words Mentioning "đấu tranh"

đả đảo
ấn định
áp lực
đấu tranh
báo
bất bạo động
bất khuất
bồng bột
cách mạng
cả nể
chĩa
chiến đấu
chiến lược
chiến sĩ
chiến thắng
chớm nở
công nhận
cục diện
dân tộc
dấy
diện
dìm
gàn
gay gắt
gay go
giác thư
gian khổ
giáo dưỡng
hậu thuẫn
hòa bình
hội thảo
hun đúc
keo
khâm phục
khẩu hiệu
khoa học xã hội
khoan nhượng
khổ chiến
khởi nghĩa
không tưởng
khuất phục
khủng hoảng chính trị
kiên gan
kính trọng
lãn công
lãnh đạo
làn sóng
lò đúc
luận chiến
lượt
mạnh mẽ
mặt trận
mềm
mềm yếu
mệt mỏi
Nguyễn An Ninh
nhân sinh quan
nhóm
nói lái
nông hội
nông vận
đoạt
Phan Bội Châu
Phan Chu Trinh
phát động
phê bình
phương thức
phụ vận
quân sự
quả thực
quốc hồn
quyết liệt
sách lược
sóng
sống chết
tập hợp
Tạ Thu Thâu
tất yếu
thành quả
Thích Quảng Đức
thỏa hiệp
thống nhất
thư ngỏ
thủ tiêu
tiên tiến
tiền trình
tiêu cực
tô
tỏa chiết
tranh đấu
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...