đấy

  1. lors
  2. voilà
  3. (infml.) tu; toi
  4. (particule finale pour accentuer le sens; le plus souvent non traduite)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "đấy"

đấy
Đây là nhà tôi còn đấy là nhà bố tôi.