đờm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chất nhầy, đặc, thường có màu, được tiết ra từ đường hô hấp (phổi, khí quản, phế quản) khi bị viêm nhiễm hoặc kích ứng: "Đờm" là sản phẩm bệnh lý của hệ hô hấp, khác với nước bọt thông thường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ho dồn một trận, cố khạc mà không ra đờm. (Nguyễn Công Hoan)
- Bác sĩ bảo bệnh nhân khạc đờm vào lọ để xét nghiệm.
- Khi bị viêm phế quản, người bệnh thường ho có đờm màu xanh hoặc vàng.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Đờm đặc": chỉ đờm có độ quánh cao, khó khạc ra.
- Cơn ho khan chuyển thành ho có đờm đặc.
- "Đờm máu": đờm lẫn máu, là một dấu hiệu bệnh lý nghiêm trọng cần được thăm khám.
- Triệu chứng ho ra đờm máu khiến bệnh nhân rất lo lắng.
Biến thể và từ gần giống
- Đàm (danh từ): Cách nói khác, thường dùng trong y học hoặc văn chương cổ, có nghĩa tương tự "đờm".
- Y học cổ truyền có khái niệm "đàm thấp".
- Chất tiết (danh từ): Từ chung chỉ các chất do cơ thể tiết ra, có thể bao hàm nghĩa của "đờm" trong ngữ cảnh y khoa.
Từ đồng nghĩa
- Sputum (danh từ, từ mượn trong y học): Thuật ngữ y tế tiếng Anh chỉ đờm.
- Crachat (danh từ, từ mượn trong y học): Thuật ngữ y tế tiếng Pháp chỉ đờm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Khạc đờm: hành động dùng lực để tống đờm từ cổ họng hoặc phổi ra ngoài qua đường miệng.
- Bệnh nhân được hướng dẫn cách khạc đờm đúng cách.
- Ho có đờm: triệu chứng ho kèm theo việc tiết ra đờm.
- Trời trở lạnh khiến nhiều người già bị ho có đờm.
- Tiêu đờm: làm cho đờm loãng ra hoặc tiêu biến đi (thường dùng cho thuốc hoặc phương pháp điều trị).
- Loại siro này có tác dụng tiêu đờm rất tốt.
Thành ngữ liên quan
- Trong ốm có đờm, trong trẻo có tình (thành ngữ biến thể): Ý nói trong cái xấu (ốm đau, bệnh tật) vẫn có thể thấy rõ nguyên nhân (đờm), hàm ý mọi sự đều có lý do hoặc dấu hiệu rõ ràng.
- Cứ nghe tiếng ho ấy là biết "trong ốm có đờm", phải đi khám ngay.
- dt. Chất nhầy do phổi hay khí quản tiết ra: Anh ho dồn một trận, cố khạc mà không ra đờm (NgCgHoan).