đoan
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ (khẩu ngữ):
- Ngành hải quan dưới thời Pháp thuộc: Từ dùng để chỉ cơ quan thu thuế hải quan của chính quyền thực dân Pháp tại Việt Nam trước năm 1945.
- Cơ quan, người thuộc ngành hải quan thời Pháp thuộc: Chỉ chung các nhân viên hoặc hoạt động liên quan đến ngành hải quan thời kỳ này.
Động từ (cũ; ít dùng):
- Cam đoan, hứa chắc chắn: Hành động đưa ra lời hứa chắc chắn, bảo đảm về một điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Hàng hóa nhập khẩu phải qua cửa đoan để kiểm tra và nộp thuế. (Hàng hóa nhập khẩu phải qua cửa hải quan để kiểm tra và nộp thuế.)
- Ông nội tôi trước kia từng làm việc cho sở đoan. (Ông nội tôi trước kia từng làm việc cho sở hải quan.)
Động từ:
- Tôi đoan với anh rằng câu chuyện ấy là hoàn toàn có thật. (Tôi cam đoan với anh rằng câu chuyện ấy là hoàn toàn có thật.)
- Anh ấy đoan chắc rằng mình sẽ hoàn thành công việc đúng hẹn. (Anh ấy cam đoan chắc chắn rằng mình sẽ hoàn thành công việc đúng hẹn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Thuế đoan": khoản thuế mà ngành hải quan (đoan) thu trước đây.
- Mặt hàng này chịu mức thuế đoan khá cao. (Mặt hàng này chịu mức thuế hải quan khá cao.)
"Lính đoan": nhân viên, người làm việc cho ngành hải quan thời Pháp thuộc.
- Bức ảnh cũ ghi lại hình ảnh những người lính đoan đang làm nhiệm vụ. (Bức ảnh cũ ghi lại hình ảnh những nhân viên hải quan đang làm nhiệm vụ.)
Biến thể và từ liên quan
Cam đoan (động từ): hứa chắc chắn, bảo đảm. Đây là từ ghép phổ biến hơn, trong đó "đoan" mang nghĩa động từ.
- Tôi xin cam đoan về chất lượng sản phẩm. (Tôi xin hứa chắc chắn về chất lượng sản phẩm.)
Đoan chính (tính từ; Hán Việt): ngay thẳng, chính trực. Từ này sử dụng yếu tố "đoan" với nghĩa Hán Việt khác (ngay thẳng, đầu mối).
- Ông ấy là một người đoan chính, được mọi người kính trọng. (Ông ấy là một người ngay thẳng, được mọi người kính trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Với nghĩa danh từ (hải quan): hải quan, quan thuế.
- Với nghĩa động từ (cam đoan): cam kết, hứa hẹn, bảo đảm, thề.
Lưu ý về từ loại và ngữ cảnh
- Danh từ "đoan": Hiện nay chủ yếu được dùng trong văn cảnh lịch sử, khi nói về thời kỳ Pháp thuộc. Trong ngôn ngữ hiện đại, từ "hải quan" được dùng phổ biến hơn.
- Động từ "đoan": Là từ cũ, ít được dùng độc lập trong văn nói hiện đại. Nghĩa này thường xuất hiện trong từ ghép "cam đoan" hoặc trong văn chương, lời nói trang trọng.
- 1 d. (kng.). Ngành hải quan của chính quyền thực dân Pháp trước Cách mạng tháng Tám. Thuế đoan. Lính đoan.
- 2 đg. (cũ; id.). Như cam đoan. Tôi đoan rằng đó là sự thật.