dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Anh

ảnh

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • »
  • »»

Words Containing "ảnh"

màn ảnh
màn ảnh nhỏ
màn ảnh rộng
mảnh
mảnh bát
mảnh cộng
mảnh dẻ
mảnh ghép
mảnh hương nguyền
mảnh khảnh
mảnh mai
mảnh tước
mảnh vỡ
mảnh vỏ
mảnh vụn
máy ảnh
mỏng mảnh
ngảnh
ngảnh cổ
ngảnh đi
ngảnh lại
ngảnh mặt
nghịch cảnh
ngoại cảnh
ngoạn cảnh
ngoảnh
ngoảnh đi
ngoảnh lại
ngoảnh mặt
ngữ cảnh
nhảnh
nhanh nhảnh
nhập cảnh
nhiếp ảnh
nhí nhảnh
nhí nha nhí nhảnh
nhỏng nhảnh
nhỏng nha nhỏng nhảnh
ỏng ảnh
đô sảnh
phản ảnh
phạt vi cảnh
phim ảnh
phối cảnh
phong cảnh
quá cảnh
quân cảnh
quang cảnh
rảnh
rảnh mắt
rảnh nợ
rảnh rang
rảnh rỗi
rảnh tay
rảnh thân
rảnh việc
ráo hoảnh
rau mảnh bát
rửa ảnh
sảnh
sảnh đường
sóc cảnh
Tà Đảnh
tả cảnh
Tân Cảnh
thảm cảnh
Thân Cảnh Phúc
thắng cảnh
thanh cảnh
thanh mảnh
thanh thảnh
thảnh thơi
thị sảnh
thuận cảnh
tiền cảnh
tiên cảnh
tiền sảnh
tiếp ảnh
tình cảnh
toàn cảnh
Trần Cảnh
tranh ảnh
tranh ghép mảnh
tứ đại cảnh
tuần cảnh
tức cảnh
Tùng ảnh
vải mảnh
văn cảnh
vãn cảnh
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...