dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Anh

ất

  • ««
  • «
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • »
  • »»

Words Containing "ất"

Trúc lâm thất hiền
trục xuất
trung hiếu nhất môn
Trung Nhất
trung thất
trước nhất
tuất
Tuất thì
tư bản bất biến
tư chất
tư liệu sản xuất
tươm tất
tù thất
tư thất
uất
uất giận
uất hận
uất ức
ứng xuất
đường đất
u uất
vạn bất đắc dĩ
váng vất
vạn nhất
vận xuất
vất
vật chất
vật chất chủ nghĩa
vật chất hóa
vất vả
vất va vất vưởng
vất vơ
vất vưởng
vị tất
vong gia thất thổ
vơ vất
vùng đất
Vương Chất
xác suất
xe ủi đất
xông đất
xuất
xuất bản
xuất bản phẩm
xuất biên
xuất binh
xuất cảng
xuất cảnh
xuất chinh
xuất chính
xuất chúng
xuất chuồng
xuất dương
xuất gia
xuất giá
xuất hành
xuất hiện
Xuất Hoá
xuất huyết
xuất khẩu
xuất kích
Xuất Lễ
xuất lực
xuất môn
xuất ngoại
xuất ngũ
xuất nhập
xuất nhập khẩu
xuất phát
xuất phát điểm
xuất quân
xuất quần
xuất quan
xuất qũy
xuất sắc
xuất siêu
xuất thần
xuất thân
xuất thế
xuất tinh
xuất trận
xuất trình
xuất tục
xuất tướng
xuất viện
xuất vốn
xuất xứ
xuất xưởng
xưng xuất
xướng xuất
  • ««
  • «
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...