Army
/'ɑ:mi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Quân đội, lục quân: Tổ chức quân sự chính quy của một quốc gia, chuyên chiến đấu trên bộ.
- Đoàn, đám đông rất đông: Một nhóm lớn người hoặc sinh vật được tổ chức hoặc tập hợp vì một mục đích chung.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa quân đội):
- He served in the army for five years. (Anh ấy đã phục vụ trong quân đội năm năm.)
- The army conducted a training exercise. (Quân đội đã tiến hành một cuộc tập trận.)
Danh từ (nghĩa đoàn, đám đông):
- An army of volunteers cleaned up the park. (Một đoàn tình nguyện viên đã dọn dẹp công viên.)
- She faced an army of reporters after the announcement. (Cô ấy đối mặt với một đám phóng viên đông đảo sau thông báo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to join the army": nhập ngũ, gia nhập quân đội.
- After graduation, he decided to join the army. (Sau khi tốt nghiệp, anh ấy quyết định nhập ngũ.)
"army of occupation": quân đội chiếm đóng.
- The city was under the control of an army of occupation. (Thành phố nằm dưới sự kiểm soát của quân đội chiếm đóng.)
Biến thể và từ gần giống
Armored (adj): được bọc thép (thường dùng cho xe quân sự).
- An armored vehicle escorted the convoy. (Một xe bọc thép hộ tống đoàn xe.)
Armament (n): vũ khí, trang bị quân sự.
- The treaty limited the country's armament. (Hiệp ước giới hạn vũ khí của quốc gia đó.)
Từ đồng nghĩa
- Military (n): quân đội, quân sự (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả hải quân, không quân).
- Troops (n): quân đội, binh lính (thường chỉ lực lượng chiến đấu).
- Horde (n): đám đông, đoàn (mang sắc thái hỗn độn, đông đúc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "army" là danh từ, không có phrasal verb trực tiếp. Các cụm từ liên quan thường là danh từ kết hợp với giới từ.) - In the army: trong quân đội. - Life in the army taught him discipline. (Cuộc sống trong quân đội đã dạy anh ấy tính kỷ luật.)
Thành ngữ liên quan
- An army marches on its stomach: Quân đội hành quân bằng cái bụng (ý nói hậu cần, lương thực là yếu tố sống còn).
- The general knows that an army marches on its stomach, so he secured the supply lines. (Vị tướng biết rằng quân đội hành quân bằng cái bụng, nên ông đã bảo đảm các tuyến tiếp tế.)
danh từ
- quân đội
- regular armyquân chính quy
- standing armyquân thường trực
- to enter (go into, join) the armyvào quân đội, nhập ngũ
- đoàn, đám đông, nhiều vô số
- an army of workersmột đoàn công nhân