Army

/'ɑ:mi/
danh từ
  1. quân đội
    • regular army
      quân chính quy
    • standing army
      quân thường trực
    • to enter (go into, join) the army
      vào quân đội, nhập ngũ
  2. đoàn, đám đông, nhiều vô số
    • an army of workers
      một đoàn công nhân

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống