CPU

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Khoa học máy tính) Bộ vi xử lý trung tâm: CPU bộ phận quan trọng nhất của máy tính, đóng vai trò như "bộ não", thực hiện các phép tính điều khiển mọi hoạt động của hệ thống bằng cách xử lý các chỉ dẫn từ chương trình phần mềm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The performance of a computer largely depends on its CPU. (Hiệu suất của một máy tính phụ thuộc phần lớn vào CPU của .)
    • Modern CPUs can have multiple cores to handle many tasks simultaneously. (Các CPU hiện đại có thể nhiều lõi để xử lý nhiều tác vụ đồng thời.)
    • You need to check if the software's requirements match your CPU's capabilities. (Bạn cần kiểm tra xem yêu cầu của phần mềm phù hợp với khả năng của CPU không.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "CPU-bound": Mô tả một tác vụ hoặc chương trình bị giới hạn tốc độ chủ yếu bởi hiệu suất của CPU, chứ không phải bởi các thành phần khác như bộ nhớ hoặc đĩa cứng.
    • This scientific simulation is CPU-bound, so a faster processor will significantly reduce calculation time. (Mô phỏng khoa học này bị giới hạn bởi CPU, vậy một bộ xử lý nhanh hơn sẽ giảm đáng kể thời gian tính toán.)
Biến thể từ gần giống
  • Processor (n): Bộ xử lý (từ đồng nghĩa phổ biến của CPU).
    • This laptop uses an energy-efficient processor. (Máy tính xách tay này sử dụng một bộ xử lý tiết kiệm năng lượng.)
  • Microprocessor (n): Vi xử lý (thường dùng để chỉ CPU được tích hợp trên một chip đơn).
  • Chip (n): Con chip (thuật ngữ thông dụng, có thể chỉ CPU hoặc các chip xử lý khác).
Từ đồng nghĩa
  • Central Processing Unit: Đơn vị xử lý trung tâm (tên đầy đủ của CPU).
  • Main processor: Bộ xử lý chính.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "CPU" trong tiếng Anh.)

Noun
  1. (khoa học máy tính) bộ vi xử lý cho máy tính

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "CPU"