Cygne

{{con thiên nga}}{{cygne}}
danh từ giống đực
  1. (động vật học) chim thiên nga
  2. lông thiên nga
    • Manteau garni de cygne
      áo choàng lót lông thiên nga
    • chant du cygne
      (tác phẩm) tuyệt bút (của một bậc thiên tài)
    • cou de cygne
      cổ thiên nga (cao mềm mại)
    • en col de cygne
      hình cổ thiên nga
    • Signe

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng âm

Từ chứa "Cygne"

Từ có nhắc đến "Cygne"