Cygne
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chim thiên nga: Một loài chim nước lớn, thường có bộ lông màu trắng, cổ dài và thanh thoát, thuộc họ Vịt.
- Lông tơ thiên nga: Phần lông mềm mại, nhẹ và ấm từ con thiên nga, thường được dùng để lót áo choàng hoặc chăn đệm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les cygnes nagent gracieusement sur l'étang. (Những con thiên nga bơi một cách duyên dáng trên mặt hồ.)
- Ce manteau est doublé de cygne. (Chiếc áo choàng này được lót bằng lông tơ thiên nga.)
Các cách sử dụng nâng cao
"chant du cygne": (nghĩa bóng) tác phẩm cuối cùng và xuất sắc nhất, tuyệt bút của một nghệ sĩ, nhà văn, v.v., trước khi họ qua đời hoặc ngừng sáng tác.
- Cette symphonie est considérée comme le chant du cygne du compositeur. (Bản giao hưởng này được coi là tuyệt bút của nhà soạn nhạc.)
"cou de cygne": (nghĩa đen) cổ thiên nga; (nghĩa bóng) dùng để miêu tả một chiếc cổ cao, dài và thanh thoát, đẹp một cách mềm mại.
- La danseuse a un cou de cygne. (Nữ vũ công có một chiếc cổ thanh thoát như cổ thiên nga.)
"en col de cygne": (tính từ) có hình dạng cong như cổ thiên nga, thường dùng để mô tả hình dáng của một vật (như ống, vòi).
- Un robinet en col de cygne. (Một vòi nước có hình cổ thiên nga.)
Biến thể và từ gần giống
- Cygneau (danh từ giống đực): Thiên nga con.
- Cygne noir (danh từ giống đực): Thiên nga đen (một loài hiếm; cũng dùng trong lý thuyết "thiên nga đen" để chỉ một sự kiện bất ngờ và có tác động lớn).
Từ đồng nghĩa
- Oiseau aquatique: Chim nước (nghĩa rộng, không cụ thể).
- Volaille sauvage: Gia cầm hoang dã (nghĩa rộng).
Thành ngữ liên quan
- "Le cygne de Mantoue": (danh hiệu) "Thiên nga của Mantova", biệt danh dành cho nhà thơ La Mã Virgil (Virgile), người sinh ra gần Mantova.
- "Un cygne parmi les canards": (nghĩa bóng) Một người tài giỏi, thanh cao nổi bật giữa một đám đông tầm thường (tương tự "thiên nga giữa đàn vịt").
{{con thiên nga}}{{cygne}}
danh từ giống đực
- (động vật học) chim thiên nga
- lông tơ thiên nga
- Manteau garni de cygneáo choàng lót lông tơ thiên nga
- chant du cygne(tác phẩm) tuyệt bút (của một bậc thiên tài)
- cou de cygnecổ thiên nga (cao mà mềm mại)
- en col de cygnehình cổ thiên nga
- Signe