Dahna

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (Proper Noun):
    • Tên một sa mạc: "Dahna" tên riêng của một sa mạc cụ thể nằmkhu vực phía nam củaRập Xê-út.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • The Dahna is a vast desert in Saudi Arabia. (Dahna một sa mạc rộng lớn ở Ả Rập Xê-út.)
    • Caravans historically crossed the Dahna. (Các đoàn lữ hành trong lịch sử đã băng qua sa mạc Dahna.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Dahna desert": sa mạc Dahna.
    • The climate in the Dahna desert is extremely arid. (Khí hậusa mạc Dahna cực kỳ khô cằn.)
Biến thể từ gần giống
  • Desert (n): sa mạc (từ chung).

    • The Sahara is the world's largest hot desert. (Sahara sa mạc nóng lớn nhất thế giới.)
  • Rub' al Khali (n): tên một sa mạc lớn khácbán đảoRập.

    • The Rub' al Khali is even larger than the Dahna. (Sa mạc Rub' al Khali thậm chí còn rộng lớn hơn Dahna.)
Từ đồng nghĩa
  • Al-Dahna: một cách viết khác của cùng tên sa mạc.
  • The Dahna Sands: Cồn cát Dahna (cách gọi mang tính miêu tả).
Lưu ý
  • "Dahna" một danh từ riêng, do đó thường được viết hoa không dạng số nhiều. Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh địa , lịch sử hoặc du lịch khi đề cập đến khu vực này.
Noun
  1. sa mạcphía namRập Xê-út